Stjarnan (bóng đá nam) W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Keflavík W

Stjarnan (bóng đá nam) W vs Keflavík W

Tỷ số chung cuộc: Stjarnan (bóng đá nam) W 0-0 Keflavík W tại Úrvalsdeild Women, 11 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stjarnan (bóng đá nam) W thắng 5, hòa 3, Keflavík W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 2
Sân vận động
Samsung völlurinn, Garðabær
Trọng tài
G. Friðbertsson
Phong độ
DLLDW Stjarnan (bóng đá nam) W
LDLDW Keflavík W
  1. 8' E. Daníelsdóttir M. Guðmundsdóttir
  2. HT0-0
  3. 61' H. Vidarsdóttir G. Gunnarsdóttir
  4. 61' M. Jak­obs­dótt­ir E. Ingadóttir
  5. 73' K. Ásbjornsdottir Ú. Úlfarsdóttir
  6. 76' A. Daníelsdóttir A. Fjeldsted
  7. 85' A. Carchio
  8. 85' A. Carchio
  9. FT0-0

Đội hình

Stjarnan (bóng đá nam) W HLV: K. Gudmundsson
  1. 1C. Sandiford
  2. 10A. Baldursdóttir
  3. 3A. Arnþórsdóttir
  4. 8I. Ragn­ars­dótt­ir
  5. 16S. Heiðarsdóttir
  6. 11B. Hassett
  7. 2S. Gudmundsdóttir
  8. 6Ú. Úlfarsdóttir ▼ 73'
  9. 22E. Ingadóttir ▼ 61'
  10. 23G. Gunnarsdóttir ▼ 61'
  11. 31H. Benediktsdóttir

Dự bị 7

  1. 21H. Vidarsdóttir ▲ 61'
  2. 17M. Jak­obs­dótt­ir ▲ 61'
  3. 30K. Ásbjornsdottir ▲ 73'
  4. 12B. Gudlaugsdóttir
  5. 19B. Jóhannsdóttir
  6. 5H. Einarsdóttir
  7. 14S. Jörundsdóttir
Keflavík W HLV: G. Jónsson
  1. 1T. Sornpao
  2. 11K. Holm
  3. 15A. Ingvarsdóttir
  4. 3N. Anasi
  5. 10D. Einarsdóttir
  6. 14C. Rumpf
  7. 16Í. Almarsdóttir
  8. 17E. Karlsdóttir
  9. 26A. Fjeldsted ▼ 76'
  10. 23A. Carchio
  11. 9M. Guðmundsdóttir ▼ 8'

Dự bị 7

  1. 4E. Daníelsdóttir ▲ 8'
  2. 24A. Daníelsdóttir ▲ 76'
  3. 8A. Eyjólfsdóttir
  4. 6Á. Þórðardóttir
  5. 5B. Svansdóttir
  6. 31E. Gustavsdóttir
  7. 18E. Magnúsdóttir

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
18 52 - 17 +35 45
2
Breidablik W
18 59 - 27 +32 36
3
Thróttur Reykjavík W
18 36 - 34 +2 29
4
Stjarnan (bóng đá nam) W
18 23 - 27 -4 27
5
Selfoss W
18 31 - 32 -1 25
6
Thór / KA
18 18 - 23 -5 22
7
ÍBV (bóng đá nam)
18 33 - 40 -7 22
8
Keflavík W
18 16 - 26 -10 18
9
Tindastóll W
18 15 - 32 -17 14
10
Fylkir W
18 18 - 43 -25 13

So sánh

18Trận đấu18
23Ghi được16
27Thủng lưới26
1.28Bàn thắng mỗi trận0.89
4Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu