FH
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Stjarnan (bóng đá nam) W

FH vs Stjarnan (bóng đá nam) W

Tỷ số chung cuộc: FH 3-2 Stjarnan (bóng đá nam) W tại Úrvalsdeild Women, 24 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FH thắng 2, hòa 0, Stjarnan (bóng đá nam) W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 11
Sân vận động
Kaplakrikavöllur, Hafnarfjörður
Trọng tài
G. Friðbertsson
Phong độ
LLLWL FH
DLLDW Stjarnan (bóng đá nam) W
  1. 8' P. Browne 1-0
  2. 13' B. Georgs­dótt­ir 2-0
  3. 21' P. Browne 3-0
  4. 24' 3-1 A. Þorvaldsdóttir
  5. HT3-1
  6. 61' 3-2 S. Fishley
  7. 73' H. Hálfdánardóttir B. Georgs­dótt­ir
  8. 80' G. Gunnarsdóttir J. Ingadóttir
  9. 88' I. Óladóttir M. Gonzalez
  10. 88' S. Jörundsdóttir A. Caloia
  11. 88' S. Heiðarsdóttir A. Þorvaldsdóttir
  12. FT3-2

Đội hình

FH HLV: G. Eiríksson
  1. 12T. Ívarsdóttir
  2. 2H. Hauksdóttir
  3. 7E. Magnúsdóttir
  4. 24T. Sekyra
  5. 20E. Abrahamsdóttir
  6. 11S. Garðarsdóttir
  7. 28B. Georgs­dótt­ir ▼ 73'
  8. 18P. Browne
  9. 26A. Pálsdóttir
  10. 9R. Bjarnadóttir
  11. 17M. Gonzalez ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 19H. Hálfdánardóttir ▲ 73'
  2. 4I. Óladóttir ▲ 88'
  3. 1Þ. Óladóttir
  4. 13E. Sigurjónsdóttir
  5. 10S. Björgvinsdóttir
  6. 14V. Valsdóttir
  7. 15B. Stefánsdóttir
Stjarnan (bóng đá nam) W HLV: K. Gudmundsson
  1. 12E. McLeod
  2. 3A. Arnþórsdóttir
  3. 8I. Ragn­ars­dótt­ir
  4. 11B. Hassett
  5. 17M. Jak­obs­dótt­ir
  6. 7S. Fishley
  7. 4K. Sveinbjörnsdóttir
  8. 9H. Benediktsdóttir
  9. 19A. Caloia ▼ 88'
  10. 6A. Þorvaldsdóttir ▼ 88'
  11. 18J. Ingadóttir ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 23G. Gunnarsdóttir ▲ 80'
  2. 14S. Jörundsdóttir ▲ 88'
  3. 16S. Heiðarsdóttir ▲ 88'
  4. 1B. Gudlaugsdóttir
  5. 10A. Baldursdóttir
  6. 15K. Kristinsdóttir
  7. 22E. Ingadóttir

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Breidablik W
15 66 - 3 +63 42
2
Valur W
16 43 - 11 +32 40
3
Selfoss W
16 24 - 20 +4 22
4
Fylkir W
15 22 - 29 -7 21
5
Thróttur Reykjavík W
16 28 - 34 -6 18
6
Stjarnan (bóng đá nam) W
16 25 - 34 -9 18
7
Thór / KA
16 20 - 37 -17 18
8
ÍBV (bóng đá nam)
16 16 - 39 -23 17
9
FH
16 19 - 35 -16 16
10
KR Reykjavík
14 15 - 36 -21 10

So sánh

16Trận đấu16
19Ghi được25
35Thủng lưới34
1.19Bàn thắng mỗi trận1.56
1Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu