FH W vs Breidablik W
Tỷ số chung cuộc: FH W 0-7 Breidablik W tại Úrvalsdeild Women, 16 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FH W thắng 0, hòa 1, Breidablik W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 10
- Sân vận động
- Kaplakrikavöllur, Hafnarfjörður
- Trọng tài
- A. Thorsteinsson
- Phong độ
- LLLWL FH W
- LDWWW Breidablik W
- 8' 0-1 S. Jónsdóttir
- 23' ▲ V. Valsdóttir ▼ Þ. Óladóttir
- 42' 0-2 K. Vilhjálmsdóttir
- HT0-2
- 55' 0-3 A. Albertsdóttir
- 62' ▲ H. Hálfdánardóttir ▼ B. Georgsdóttir
- 62' ▲ R. Hönnudóttir ▼ B. Þorvaldsdóttir
- 74' ▲ S. Björgvinsdóttir ▼ R. Bjarnadóttir
- 74' ▲ E. Sigurjónsdóttir ▼ M. Gonzalez
- 74' ▲ B. Ásmundsdóttir ▼ H. Hákonardóttir
- 76' 0-4 A. Albertsdóttir
- 79' 0-5 A. Albertsdóttir11m
- 82' ▲ E. Arnarsdóttir ▼ A. Albertsdóttir
- 82' ▲ V. Friðriksdóttir ▼ K. Vilhjálmsdóttir
- 85' 0-6 V. Friðriksdóttir
- 90'+3 0-7 R. Hönnudóttir
- FT0-7
Đội hình
- 1Þ. Óladóttir ▼ 23'
- 2H. Hauksdóttir
- 7E. Magnúsdóttir
- 4I. Óladóttir
- 24T. Sekyra
- 20E. Abrahamsdóttir
- 11S. Garðarsdóttir
- 28B. Georgsdóttir ▼ 62'
- 18P. Browne
- 9R. Bjarnadóttir ▼ 74'
- 17M. Gonzalez ▼ 74'
Dự bị 7
- 14V. Valsdóttir ▲ 23'
- 19H. Hálfdánardóttir ▲ 62'
- 10S. Björgvinsdóttir ▲ 74'
- 13E. Sigurjónsdóttir ▲ 74'
- 15B. Stefánsdóttir
- 26A. Pálsdóttir
- 25Björk Björnsdóttir
- 1S. Þráinsdóttir
- 17S. Jónsdóttir
- 24H. Hákonardóttir ▼ 74'
- 29A. Hauksdóttir
- 7A. Albertsdóttir ▼ 82'
- 18K. Árnadóttir
- 16A. Jóhannsdóttir
- 9K. Vilhjálmsdóttir ▼ 82'
- 5H. Halldórsdóttir
- 10B. Þorvaldsdóttir ▼ 62'
- 20Á. Gunnlaugsdóttir
Dự bị 6
- 22R. Hönnudóttir ▲ 62'
- 4B. Ásmundsdóttir ▲ 74'
- 19E. Arnarsdóttir ▲ 82'
- 23V. Friðriksdóttir ▲ 82'
- 8H. Lillýardóttir
- 26I. Gunnarsdóttir
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 66 - 3 | +63 | 42 | |
| 2 | 16 | 43 - 11 | +32 | 40 | |
| 3 | 16 | 24 - 20 | +4 | 22 | |
| 4 | 15 | 22 - 29 | -7 | 21 | |
| 5 | 16 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 6 | 16 | 25 - 34 | -9 | 18 | |
| 7 | 16 | 20 - 37 | -17 | 18 | |
| 8 | 16 | 16 - 39 | -23 | 17 | |
| 9 | 16 | 19 - 35 | -16 | 16 | |
| 10 | 14 | 15 - 36 | -21 | 10 |
So sánh
16Trận đấu15
19Ghi được66
35Thủng lưới3
1.19Bàn thắng mỗi trận4.4
1Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai34