Stjarnan (bóng đá nam) W vs KR Reykjavík
Tỷ số chung cuộc: Stjarnan (bóng đá nam) W 2-3 KR Reykjavík tại Úrvalsdeild Women, 14 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stjarnan (bóng đá nam) W thắng 3, hòa 0, KR Reykjavík thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 6
- Sân vận động
- Samsung völlurinn, Garðabær
- Trọng tài
- A. Ingvarsson
- Phong độ
- DLLDW Stjarnan (bóng đá nam) W
- LLLLW KR Reykjavík
- 12' 0-1 K. Ásbjornsdottir
- 25' B. Hassett 1-1
- 35' ▲ I. Agustsdottir ▼ K. Sigurlásdóttir
- 43' 1-2 A. Mathiesen
- HT1-2
- 53' ▲ K. Johnson ▼ A. Mathiesen
- 60' S. Jörundsdóttir 2-2
- 65' ▲ A. Þorvaldsdóttir ▼ A. Arnþórsdóttir
- 72' ▲ H. Benediktsdóttir ▼ J. Valdimarsdóttir
- 72' ▲ M. Jakobsdóttir ▼ S. Jörundsdóttir
- 82' ▲ E. Ingadóttir ▼ H. Elvarsdóttir
- 89' 2-3 K. Ásbjornsdottir
- 90'+3 ▲ H. Hauksdóttir ▼ T. Sigfúsdóttir
- FT2-3
Đội hình
- 1B. Gudlaugsdóttir
- 3A. Arnþórsdóttir ▼ 65'
- 8I. Ragnarsdóttir
- 11B. Hassett
- 2H. Elvarsdóttir ▼ 82'
- 15K. Kristinsdóttir
- 7S. Fishley
- 37J. Valdimarsdóttir ▼ 72'
- 14S. Jörundsdóttir ▼ 72'
- 18J. Ingadóttir
- 19B. Jóhannsdóttir
Dự bị 7
- 6A. Þorvaldsdóttir ▲ 65'
- 9H. Benediktsdóttir ▲ 72'
- 17M. Jakobsdóttir ▲ 72'
- 22E. Ingadóttir ▲ 82'
- 4K. Sveinbjörnsdóttir
- 20L. Baldursdóttir
- 5H. Einarsdóttir
- 29I. Valgeirsdóttir
- 3I. Haraldsdóttir
- 8K. Ómarsdottir
- 4L. Bjornsdottir
- 9K. Ásbjornsdottir
- 6L. Pedersen
- 27T. Sigfúsdóttir ▼ 90'
- 18A. Cate
- 11K. Sigurlásdóttir ▼ 35'
- 30T. Hermannsdóttir
- 16A. Mathiesen ▼ 53'
Dự bị 7
- 24I. Agustsdottir ▲ 35'
- 2K. Johnson ▲ 53'
- 10H. Hauksdóttir ▲ 90'
- 5H. Ólafsdóttir
- 17H. Kristjánsdóttir
- 20T. Jonsdottir
- 22E. Ingvadóttir
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 66 - 3 | +63 | 42 | |
| 2 | 16 | 43 - 11 | +32 | 40 | |
| 3 | 16 | 24 - 20 | +4 | 22 | |
| 4 | 15 | 22 - 29 | -7 | 21 | |
| 5 | 16 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 6 | 16 | 25 - 34 | -9 | 18 | |
| 7 | 16 | 20 - 37 | -17 | 18 | |
| 8 | 16 | 16 - 39 | -23 | 17 | |
| 9 | 16 | 19 - 35 | -16 | 16 | |
| 10 | 14 | 15 - 36 | -21 | 10 |
So sánh
16Trận đấu14
25Ghi được15
34Thủng lưới36
1.56Bàn thắng mỗi trận1.07
4Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai8