Trận đấu
72
Bàn thắng mỗi trận
4.58
Cả hai cùng ghi bàn
62.5%
Trên 2.5 bàn
77.78%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 35 | 48.61% |
| Hòa | 9 | 12.5% |
| Thắng sân khách | 28 | 38.89% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 20 | 3.33 |
| 2 | Ýmir | 18 | 6 |
| 3 | Breidablik | 15 | 3 |
| 4 | Fylkir | 15 | 3 |
| 5 | Augnablik | 13 | 6.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 0 | 0 |
| 2 | Reynir Hellissandur | 0 | 0 |
| 3 | Árborg | 1 | 1 |
| 4 | Grindavik | 1 | 0.33 |
| 5 | Hafnir | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 71 | 1 | 98.61% |
| 1.5 | 66 | 6 | 91.67% |
| 2.5 | 56 | 16 | 77.78% |
| 3.5 | 43 | 29 | 59.72% |
| 4.5 | 32 | 40 | 44.44% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 25 | 1 | 1 |
| Hòa | 9 | 4 | 10 |
| Thắng sân khách | 1 | 4 | 17 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 5 | 6.94% |
| 1 – 2 | 5 | 6.94% |
| 1 – 0 | 4 | 5.56% |
| 3 – 1 | 4 | 5.56% |
| 0 – 2 | 3 | 4.17% |
| 2 – 1 | 3 | 4.17% |
| 2 – 2 | 3 | 4.17% |
| 2 – 3 | 3 | 4.17% |
| 3 – 0 | 3 | 4.17% |
| 5 – 0 | 3 | 4.17% |