Trận đấu
132
Bàn thắng mỗi trận
3.88
Cả hai cùng ghi bàn
70.45%
Trên 2.5 bàn
73.48%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 70 | 53.03% |
| Hòa | 27 | 20.45% |
| Thắng sân khách | 35 | 26.52% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kári | 56 | 2.55 |
| 2 | Haukar | 55 | 2.5 |
| 3 | Selfoss | 55 | 2.5 |
| 4 | Fjardabyggd / Leiknir | 51 | 2.32 |
| 5 | Fjolnir | 49 | 2.23 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kári | 29 | 1.32 |
| 2 | Haukar | 32 | 1.45 |
| 3 | Selfoss | 36 | 1.64 |
| 4 | Dalvík / Reynir | 37 | 1.68 |
| 5 | Kormákur / Hvöt | 38 | 1.73 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 130 | 2 | 98.48% |
| 1.5 | 120 | 12 | 90.91% |
| 2.5 | 97 | 35 | 73.48% |
| 3.5 | 75 | 57 | 56.82% |
| 4.5 | 48 | 84 | 36.36% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 47 | 7 | 3 |
| Hòa | 19 | 12 | 8 |
| Thắng sân khách | 4 | 8 | 24 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 11 | 8.33% |
| 2 – 1 | 11 | 8.33% |
| 2 – 2 | 10 | 7.58% |
| 3 – 1 | 9 | 6.82% |
| 1 – 0 | 8 | 6.06% |
| 4 – 1 | 8 | 6.06% |
| 1 – 2 | 7 | 5.3% |
| 2 – 0 | 7 | 5.3% |
| 2 – 3 | 6 | 4.55% |
| 0 – 2 | 5 | 3.79% |