Leiknir R.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Njardvik

Leiknir R. vs Njardvik

Tỷ số chung cuộc: Leiknir R. 2-0 Njardvik tại 1. deild karla, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leiknir R. thắng 3, hòa 1, Njardvik thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. deild karla · Vòng 21
Phong độ
LWLWL Leiknir R.
WLWLW Njardvik
  1. 18' K. S. Hlifarsson 1-0
  2. 31' K. S. Hlifarsson
  3. 44' D. Vladisavljevic
  4. HT1-0
  5. 46' S. Stefansson H. Ingason
  6. 51' S. Markusson E. Sigurbjornsson
  7. 54' A. Magnusson
  8. 58' A. Arnason
  9. 71' F. Gudnason B. Bjarkason
  10. 76' H. Gudmundsson O. Diouck
  11. 76' S. Thasaphong V. Johannsson
  12. 87' A. Arnason
  13. 87' A. Arnarson K. S. Hlifarsson
  14. 87' K. Gurung J. Tjorvason
  15. 90'+1 D. Gunnarsson B. Burknason
  16. 90'+3 A. Agustsson B. Bogdanovic
  17. 90' A. Hardarson · D. Gunnarsson 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Leiknir R.
  1. 1O. Olafsson
  2. 3B. Bogdanovic▼ 90'
  3. 6A. Arnason
  4. 7B. Burknason▼ 90'
  5. 19A. Hardarson
  6. 9J. Tjorvason▼ 87'
  7. 16V. Petursson
  8. 29G. Stefansson
  9. 43K. S. Hlifarsson▼ 87'
  10. 45D. Vladisavljevic
  11. 55A. Kjartansson

Dự bị 7

  1. 12J. Gorski
  2. 17A. Arnarson▲ 87'
  3. 20D. Gunnarsson▲ 90'
  4. 25D. Helgason
  5. 30A. Kjartansson
  6. 33A. Agustsson▲ 90'
  7. 80K. Gurung▲ 87'
Njardvik HLV: David Lamude
  1. 1G. Smit
  2. 5A. Magnusson
  3. 6A. Hjorleifsson
  4. 8L. Fernandes
  5. 7B. Bjarkason▼ 71'
  6. 10V. Johannsson▼ 76'
  7. 9O. Diouck▼ 76'
  8. 13F. M. Lima Santos
  9. 23E. Sigurbjornsson▼ 51'
  10. 26H. Ingason▼ 46'
  11. 66V. Vidarsson

Dự bị 7

  1. 31D. Reinhardsson
  2. 3S. Markusson▲ 51'
  3. 11F. Gudnason▲ 71'
  4. 16H. Gudmundsson▲ 76'
  5. 17S. Thasaphong▲ 76'
  6. 18B. Bjornsson
  7. 22S. Stefansson▲ 46'

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Afturelding
22 65 - 33 +32 45
2
Throttur Reykjavik
22 50 - 25 +25 43
3
Fylkir
22 49 - 36 +13 40
4
HK Kopavogur
22 52 - 40 +12 38
5
Njardvik
22 38 - 29 +9 38
6
Leiknir R.
22 34 - 33 +1 28
7
IR Reykjavik
22 40 - 46 -6 28
8
Grotta
22 36 - 43 -7 27
9
Vestri (bóng đá nam)
22 30 - 43 -13 27
10
Völsungur
22 32 - 44 -12 26
11
Grindavik
22 25 - 35 -10 25
12
Knattspyrnufélagið Ægir
22 25 - 69 -44 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
17Ghi được24
18Thủng lưới18
1.7Bàn thắng mỗi trận2.4
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu