Throttur Reykjavik vs Knattspyrnufélagið Ægir
Tỷ số chung cuộc: Throttur Reykjavik 7-2 Knattspyrnufélagið Ægir tại 1. deild karla, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Throttur Reykjavik thắng 2, hòa 1, Knattspyrnufélagið Ægir thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 21
- Phong độ
- LWLWW Throttur Reykjavik
- LLLLD Knattspyrnufélagið Ægir
- 4' B. Oddgeirsson · A. Ingason 1-0
- 11' A. Ingason · S. Larusson 2-0
- 23' 2-1 S. Dabetic · H. Willard
- 32' 2-2 B. Joninuson
- 33' A. Ingason · K. Kristjansson 3-2
- HT3-2
- 59' M. Thordarson · K. Kristjansson 4-2
- 63' ▲ A. Sanabria ▼ N. Stojanovic
- 64' ▲ J. Kristjansson ▼ K. Kristjansson
- 65' J. Kristjansson · B. Stefansson 5-2
- 68' E. Blondal
- 70' A. Ingason 6-2
- 71' ▲ G. Olafsson ▼ B. Oddgeirsson
- 71' ▲ V. Steinarsson ▼ E. Blondal
- 73' ▲ K. A. Thorbergsson ▼ B. Joninuson
- 76' M. Thordarson · S. Larusson 7-2
- 83' ▲ B. Vidarsson ▼ H. Willard
- 83' ▲ H. Viggosson ▼ J. Adeyemo
- 83' ▲ M. Panic ▼ B. Gunnarsson
- 84' B. Vidarsson
- 85' ▲ P. Ingolfsson ▼ B. Stefansson
- 85' ▲ L. Elmarsson ▼ S. Larusson
- 87' B. Gateau
- 90'+3 M. Thordarson
- FT7-2
Đội hình
- 12A. Birnuson
- 2E. Blondal ▼ 71'
- 3S. Stefansson
- 4N. Thorhallsson
- 8B. Stefansson ▼ 85'
- 10S. Larusson ▼ 85'
- 11M. Thordarson
- 19B. Oddgeirsson ▼ 71'
- 21B. Hardarson
- 22K. Kristjansson ▼ 64'
- 32A. Ingason
Dự bị 7
- 1T. Gudmundsson
- 6J. Kristjansson ▲ 64'
- 14P. Ingolfsson ▲ 85'
- 17G. Olafsson ▲ 71'
- 20V. Steinarsson ▲ 71'
- 24F. Freysson
- 80L. Elmarsson ▲ 85'
- 1I. Jallow
- 9J. Adeyemo ▼ 83'
- 11S. Dabetic
- 15S. O. Gudjonsson
- 19N. Stojanovic ▼ 63'
- 22H. Willard ▼ 83'
- 24P. L. Skoczylas
- 30B. Gunnarsson ▼ 83'
- 45D. Ponjevic
- 50B. Gateau
- 80B. Joninuson ▼ 73'
Dự bị 7
- 12H. Tryggvason
- 7K. A. Thorbergsson ▲ 73'
- 14B. Vidarsson ▲ 83'
- 17H. Viggosson ▲ 83'
- 20A. Sanabria ▲ 63'
- 23S. Stefansson
- 27M. Panic ▲ 83'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 33 | +32 | 45 | |
| 2 | 22 | 50 - 25 | +25 | 43 | |
| 3 | 22 | 49 - 36 | +13 | 40 | |
| 4 | 22 | 52 - 40 | +12 | 38 | |
| 5 | 22 | 38 - 29 | +9 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 7 | 22 | 40 - 46 | -6 | 28 | |
| 8 | 22 | 36 - 43 | -7 | 27 | |
| 9 | 22 | 30 - 43 | -13 | 27 | |
| 10 | 22 | 32 - 44 | -12 | 26 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 12 | 22 | 25 - 69 | -44 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
25Ghi được10
12Thủng lưới37
2.5Bàn thắng mỗi trận1.11
2Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai4