Afturelding vs Grotta
Tỷ số chung cuộc: Afturelding 2-0 Grotta tại 1. deild karla, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Afturelding thắng 3, hòa 3, Grotta thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 15
- Phong độ
- DWWWL Afturelding
- DLLLL Grotta
- 30' J. Holtan · B. B. Barkarson 1-0
- 44' A. Andresson
- HT1-0
- 49' B. B. Barkarson
- 50' ▲ E. Cogic ▼ H. O. Brink
- 58' ▲ H. Magnusson ▼ E. Sveinbjarnarson
- 58' ▲ T. Ingolfsson ▼ P. Petursson
- 62' S. Hugason
- 66' ▲ K. Sigurdsson ▼ S. Hugason
- 75' ▲ A. Jonasson ▼ A. Sigurdarson
- 75' ▲ V. Gudmundsson ▼ D. Bjarkason
- 75' ▲ N. Nokkvason ▼ B. Andresson
- 77' K. Sigurdsson
- 79' E. Cogic
- 82' V. Gudmundsson
- 84' J. Holtan · K. Sigurdsson 2-0
- 85' ▲ B. Saevarsson ▼ O. Bjarkason
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Johannesson
- 3A. Andresson
- 4G. Sigmarsson
- 6A. Saevarsson
- 8B. Kooistra
- 9J. Holtan
- 11O. Bjarkason▼ 85'
- 16B. B. Barkarson
- 17H. O. Brink▼ 50'
- 19S. Hugason▼ 66'
- 33A. Hoti
Dự bị 7
- 85K. Sigurkarlsson
- 2B. Saevarsson▲ 85'
- 7K. Sigurdsson▲ 66'
- 10E. Cogic▲ 50'
- 14D. Thorkelsson
- 24T. Thrainsson
- 27E. Cogic▲ 50'
- 12G. Ingason
- 3J. Bragason
- 4D. Bjarkason▼ 75'
- 5P. Petursson▼ 58'
- 7B. Andresson▼ 75'
- 8C. McLagan
- 10G. Jakobsson
- 11A. Sigurdarson▼ 75'
- 14E. Sveinbjarnarson▼ 58'
- 20K. Thordarson
- 30M. Kjeld
Dự bị 7
- 1A. Arnarsson
- 2H. Magnusson▲ 58'
- 9A. Jonasson▲ 75'
- 21T. Ingolfsson▲ 58'
- 22V. Gudmundsson▲ 75'
- 24N. Nokkvason▲ 75'
- 96E. Einarsson
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 33 | +32 | 45 | |
| 2 | 22 | 50 - 25 | +25 | 43 | |
| 3 | 22 | 49 - 36 | +13 | 40 | |
| 4 | 22 | 52 - 40 | +12 | 38 | |
| 5 | 22 | 38 - 29 | +9 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 7 | 22 | 40 - 46 | -6 | 28 | |
| 8 | 22 | 36 - 43 | -7 | 27 | |
| 9 | 22 | 30 - 43 | -13 | 27 | |
| 10 | 22 | 32 - 44 | -12 | 26 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 12 | 22 | 25 - 69 | -44 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
32Ghi được15
16Thủng lưới18
2.91Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai6