Vestri (bóng đá nam)
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Leiknir R.

Vestri (bóng đá nam) vs Leiknir R.

Tỷ số chung cuộc: Vestri (bóng đá nam) 2-0 Leiknir R. tại 1. deild karla, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vestri (bóng đá nam) thắng 3, hòa 0, Leiknir R. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. deild karla · Vòng 20
Phong độ
WLWLL Vestri (bóng đá nam)
LWLWL Leiknir R.
  1. 1' J. Selven · I. Balde 1-0
  2. 34' M. Campos
  3. 38' O. Olafsson
  4. 38' G. Stefanssonphản lưới 2-0
  5. 42' T. Jonsson
  6. HT2-0
  7. 57' S. Fall G. Hauksson
  8. 67' B. Hermannsson C. Morfelt
  9. 67' A. Kjartansson T. Jonsson
  10. 70' D. Osafo-Badu
  11. 79' B. Eydal J. Selven
  12. 79' E. Duah M. Campos
  13. 79' G. Einarsson I. Balde
  14. 79' E. Benediktsson B. Bogdanovic
  15. 79' A. Agustsson J. Tjorvason
  16. 84' Yellow Card
  17. 89' K. Gurung A. Hardarson
  18. 90'+2 B. Eydal
  19. FT2-0

Đội hình

Vestri (bóng đá nam) HLV: Daniel Osafo-Badu
  1. 5D. Payne
  2. 6I. Balde▼ 79'
  3. 7J. Stensson
  4. 11J. Selven▼ 79'
  5. 12T. Phete
  6. 15G. Svavarsson
  7. 16M. Campos▼ 79'
  8. 17G. Hauksson▼ 57'
  9. 22E. Gardarsson
  10. 27C. Morfelt▼ 67'
  11. 33B. Snaedal

Dự bị 7

  1. 1V. Djogatovic
  2. 13A. Johannsson
  3. 14B. Eydal▲ 79'
  4. 19E. Duah▲ 79'
  5. 23B. Hermannsson▲ 67'
  6. 45G. Einarsson▲ 79'
  7. 77S. Fall▲ 57'
Leiknir R.
  1. 1O. Olafsson
  2. 3B. Bogdanovic▼ 79'
  3. 5D. Halldorsson
  4. 7B. Burknason
  5. 9J. Tjorvason▼ 79'
  6. 19A. Hardarson▼ 89'
  7. 22T. Jonsson▼ 67'
  8. 29G. Stefansson
  9. 43K. S. Hlifarsson
  10. 45D. Vladisavljevic
  11. 55A. Kjartansson

Dự bị 7

  1. 6A. Arnason
  2. 12A. T. Kristinsson
  3. 16V. Petursson
  4. 21E. Benediktsson▲ 79'
  5. 30A. Kjartansson▲ 67'
  6. 33A. Agustsson▲ 79'
  7. 80K. Gurung▲ 89'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Afturelding
22 65 - 33 +32 45
2
Throttur Reykjavik
22 50 - 25 +25 43
3
Fylkir
22 49 - 36 +13 40
4
HK Kopavogur
22 52 - 40 +12 38
5
Njardvik
22 38 - 29 +9 38
6
Leiknir R.
22 34 - 33 +1 28
7
IR Reykjavik
22 40 - 46 -6 28
8
Grotta
22 36 - 43 -7 27
9
Vestri (bóng đá nam)
22 30 - 43 -13 27
10
Völsungur
22 32 - 44 -12 26
11
Grindavik
22 25 - 35 -10 25
12
Knattspyrnufélagið Ægir
22 25 - 69 -44 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu10
10Ghi được17
34Thủng lưới18
0.77Bàn thắng mỗi trận1.7
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu