Njardvik
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Völsungur

Njardvik vs Völsungur

Tỷ số chung cuộc: Njardvik 4-0 Völsungur tại 1. deild karla, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Njardvik thắng 2, hòa 2, Völsungur thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. deild karla · Vòng 20
Phong độ
WLWLW Njardvik
WWLWW Völsungur
  1. 14' B. Bjarkason 1-0
  2. 32' O. Diouck · A. Einarsson 2-0
  3. 42' B. Bjarkason
  4. HT2-0
  5. 46' L. Fernandes A. Sigurdarson
  6. 51' B. Bjarkason · O. Diouck 3-0
  7. 56' T. Baldursson X. Cardenas
  8. 56' I. Ketilsson M. Mbye
  9. 60' O. Diouck 4-0
  10. 77' H. Gudmundsson O. Diouck
  11. 77' A. Steingrimsson F. Arranz
  12. 82' A. Einarsson
  13. 85' G. Sorensson S. Parla
  14. FT4-0

Đội hình

Njardvik HLV: David Lamude
  1. 1G. Smit
  2. 3S. Markusson
  3. 5A. Magnusson
  4. 6A. Hjorleifsson
  5. 7B. Bjarkason
  6. 9O. Diouck▼ 77'
  7. 10V. Johannsson
  8. 14A. Einarsson
  9. 21A. Sigurdarson▼ 46'
  10. 23E. Sigurbjornsson
  11. 66V. Vidarsson

Dự bị 7

  1. 31D. Reinhardsson
  2. 8L. Fernandes▲ 46'
  3. 13F. M. Lima Santos
  4. 16H. Gudmundsson▲ 77'
  5. 17S. Thasaphong
  6. 22S. Stefansson
  7. 26H. Ingason
Völsungur HLV: Martin Iglesias Borja
  1. 88V. Mendez
  2. 1S. Parla▼ 85'
  3. 4E. Baldvinsson
  4. 6I. Albizuri
  5. 7D. Davidsson
  6. 8F. Arranz▼ 77'
  7. 9E. Adalsteinsson
  8. 14X. Cardenas▼ 56'
  9. 15A. Kristjansson
  10. 21M. Mbye▼ 56'
  11. 23E. Gudmundsson

Dự bị 7

  1. 3A. Steingrimsson▲ 77'
  2. 10T. Baldursson▲ 56'
  3. 11G. Sorensson▲ 85'
  4. 12J. Brynjulfsson
  5. 19T. G. Johannsson
  6. 30K. O. Haraldsson
  7. 39I. Ketilsson▲ 56'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Afturelding
22 65 - 33 +32 45
2
Throttur Reykjavik
22 50 - 25 +25 43
3
Fylkir
22 49 - 36 +13 40
4
HK Kopavogur
22 52 - 40 +12 38
5
Njardvik
22 38 - 29 +9 38
6
Leiknir R.
22 34 - 33 +1 28
7
IR Reykjavik
22 40 - 46 -6 28
8
Grotta
22 36 - 43 -7 27
9
Vestri (bóng đá nam)
22 30 - 43 -13 27
10
Völsungur
22 32 - 44 -12 26
11
Grindavik
22 25 - 35 -10 25
12
Knattspyrnufélagið Ægir
22 25 - 69 -44 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
24Ghi được16
18Thủng lưới17
2.4Bàn thắng mỗi trận1.6
2Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu