HK Kopavogur vs Throttur Reykjavik
Tỷ số chung cuộc: HK Kopavogur 3-0 Throttur Reykjavik tại 1. deild karla, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HK Kopavogur thắng 8, hòa 1, Throttur Reykjavik thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 20
- Phong độ
- DWLWL HK Kopavogur
- WLWWW Throttur Reykjavik
- 11' D. Radic · J. Arnarsson 1-0
- 18' A. Atlason
- 44' O. Hinriksson
- 45'+1 A. Andrason
- HT1-0
- 46' ▲ T. Geirsson ▼ N. Thorhallsson
- 52' V. Sigurdsson
- 61' ▲ K. Karlsson ▼ J. Arnarsson
- 67' ▲ M. Thordarson ▼ V. Sigurdsson
- 67' ▲ B. Oddgeirsson ▼ O. Hinriksson
- 69' T. Antonsson 2-0
- 76' ▲ A. Gunnarsson ▼ T. Jonsson
- 80' ▲ J. Kristjansson ▼ S. Larusson
- 80' ▲ V. Steinarsson ▼ B. Hardarson
- 85' ▲ S. Thordarson ▼ V. Benediktsson
- 85' ▲ A. Gudmundsson ▼ A. Andrason
- 89' H. Thorhallsson
- 90'+6 H. Thorhallsson
- 90'+6 H. Thorhallsson
- 90' D. Radic 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1O. Asgeirsson
- 5T. Antonsson
- 6T. Jonsson ▼ 76'
- 8A. Atlason
- 9J. Arnarsson ▼ 61'
- 10A. Andrason ▼ 85'
- 15B. Styrmisson
- 17D. Radic
- 20B. Baldursson
- 26V. Benediktsson ▼ 85'
- 28T. Thorvarsson
Dự bị 7
- 25A. Steinsson
- 16S. Thordarson ▲ 85'
- 19A. Gunnarsson ▲ 76'
- 21I. Jonsson
- 23B. Vigfusson
- 29K. Karlsson ▲ 61'
- 45A. Gudmundsson ▲ 85'
- 1T. Gudmundsson
- 2E. Blondal
- 4N. Thorhallsson ▼ 46'
- 8B. Stefansson
- 10S. Larusson ▼ 80'
- 21B. Hardarson ▼ 80'
- 22K. Kristjansson
- 25H. Thorhallsson
- 27O. Hinriksson ▼ 67'
- 32A. Ingason
- 45V. Sigurdsson ▼ 67'
Dự bị 7
- 12A. Birnuson
- 3S. Stefansson
- 6J. Kristjansson ▲ 80'
- 7T. Geirsson ▲ 46'
- 11M. Thordarson ▲ 67'
- 20V. Steinarsson ▲ 80'
- 26B. Oddgeirsson ▲ 67'
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 33 | +32 | 45 | |
| 2 | 22 | 50 - 25 | +25 | 43 | |
| 3 | 22 | 49 - 36 | +13 | 40 | |
| 4 | 22 | 52 - 40 | +12 | 38 | |
| 5 | 22 | 38 - 29 | +9 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 7 | 22 | 40 - 46 | -6 | 28 | |
| 8 | 22 | 36 - 43 | -7 | 27 | |
| 9 | 22 | 30 - 43 | -13 | 27 | |
| 10 | 22 | 32 - 44 | -12 | 26 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 12 | 22 | 25 - 69 | -44 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
33Ghi được26
23Thủng lưới12
3Bàn thắng mỗi trận2.36
1Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai15