Vestri (bóng đá nam) vs IR Reykjavik
Tỷ số chung cuộc: Vestri (bóng đá nam) 1-0 IR Reykjavik tại 1. deild karla, 13 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 18
- Phong độ
- WLWLL Vestri (bóng đá nam)
- LWWLW IR Reykjavik
- 31' S. Palsson
- HT0-0
- 55' J. Stensson
- 61' ▲ B. Hermannsson ▼ J. Stensson
- 65' A. Solorzano
- 67' ▲ B. Eydal ▼ D. Payne
- 73' I. Balde · G. Svavarsson 1-0
- 74' ▲ T. G. Hafthorsson ▼ C. Morfelt
- 74' ▲ E. Duah ▼ I. Balde
- 74' ▲ S. Fall ▼ J. Selven
- 81' ▲ G. M. Magnusson ▼ S. Palsson
- 81' ▲ T. H. Bergmann ▼ V. Ivarsson
- 86' ▲ V. Matthiasson ▼ A. Kristinsson
- 86' ▲ B. Johansson ▼ H. Kristjansson
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Steinarsson
- 5D. Payne ▼ 67'
- 6I. Balde ▼ 74'
- 7J. Stensson ▼ 61'
- 11J. Selven ▼ 74'
- 12T. Phete
- 15G. Svavarsson
- 16M. Campos
- 17G. Hauksson
- 22E. Gardarsson
- 27C. Morfelt ▼ 74'
Dự bị 7
- 33B. Snaedal
- 10T. G. Hafthorsson ▲ 74'
- 14B. Eydal ▲ 67'
- 19E. Duah ▲ 74'
- 23B. Hermannsson ▲ 61'
- 45G. Einarsson
- 77S. Fall ▲ 74'
- 1V. Sigurjonsson
- 2A. Solorzano
- 3H. Kristjansson ▼ 86'
- 4S. Gunnarsson
- 8E. Sigurhjartarson
- 9B. Helgason
- 10S. Palsson ▼ 81'
- 14V. Ivarsson ▼ 81'
- 23A. Kristinsson ▼ 86'
- 25J. Sigurdsson
- 61O. Bjarkason
Dự bị 5
- 11G. M. Magnusson ▲ 81'
- 13V. Matthiasson ▲ 86'
- 18T. H. Bergmann ▲ 81'
- 21B. Johansson ▲ 86'
- 88A. Sigurdsson
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 33 | +32 | 45 | |
| 2 | 22 | 50 - 25 | +25 | 43 | |
| 3 | 22 | 49 - 36 | +13 | 40 | |
| 4 | 22 | 52 - 40 | +12 | 38 | |
| 5 | 22 | 38 - 29 | +9 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 7 | 22 | 40 - 46 | -6 | 28 | |
| 8 | 22 | 36 - 43 | -7 | 27 | |
| 9 | 22 | 30 - 43 | -13 | 27 | |
| 10 | 22 | 32 - 44 | -12 | 26 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 12 | 22 | 25 - 69 | -44 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu10
10Ghi được17
34Thủng lưới16
0.77Bàn thắng mỗi trận1.7
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai8