Grotta
1 : 4
FT · Hiệp một 1:4
·
Njardvik

Grotta vs Njardvik

Tỷ số chung cuộc: Grotta 1-4 Njardvik tại 1. deild karla, 13 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grotta thắng 2, hòa 1, Njardvik thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. deild karla · Vòng 18
Phong độ
DLLLL Grotta
WLWLW Njardvik
  1. 3' 0-1 A. Magnusson
  2. 17' 0-2 O. Diouck
  3. 32' 0-3 V. Johannsson
  4. 37' 0-4 O. Diouck
  5. 40' R. Victor O. Diouck
  6. 44' T. Ingolfsson
  7. 45' C. McLagan 1-4
  8. HT1-4
  9. 46' H. Magnusson T. Ingolfsson
  10. 46' E. Einarsson N. Nokkvason
  11. 46' L. Fernandes A. Sigurdarson
  12. 46' S. Stefansson B. Bjarkason
  13. 55' E. Sveinbjarnarson A. Jonasson
  14. 67' V. Gudmundsson G. Jakobsson
  15. 70' S. Thasaphong V. Johannsson
  16. 71' J. Bragason H. Thorsteinson
  17. 84' F. M. Lima Santos A. Hjorleifsson
  18. 85' G. Smit
  19. FT1-4

Đội hình

Grotta HLV: Pall Sigmundsson Runar
  1. 4D. Bjarkason
  2. 7B. Andresson
  3. 8C. McLagan
  4. 9A. Jonasson▼ 55'
  5. 10G. Jakobsson▼ 67'
  6. 12G. Ingason
  7. 16H. Thorsteinson▼ 71'
  8. 20K. Thordarson
  9. 21T. Ingolfsson▼ 46'
  10. 24N. Nokkvason▼ 46'
  11. 30M. Kjeld

Dự bị 7

  1. 1A. Arnarsson
  2. 2H. Magnusson▲ 46'
  3. 3J. Bragason▲ 71'
  4. 14E. Sveinbjarnarson▲ 55'
  5. 22V. Gudmundsson▲ 67'
  6. 25E. Hauksson
  7. 96E. Einarsson▲ 46'
Njardvik HLV: David Lamude
  1. 1G. Smit
  2. 3S. Markusson
  3. 5A. Magnusson
  4. 6A. Hjorleifsson▼ 84'
  5. 7B. Bjarkason▼ 46'
  6. 9O. Diouck▼ 40'
  7. 10V. Johannsson▼ 70'
  8. 14A. Einarsson
  9. 21A. Sigurdarson▼ 46'
  10. 23E. Sigurbjornsson
  11. 66V. Vidarsson

Dự bị 7

  1. 8L. Fernandes▲ 46'
  2. 13F. M. Lima Santos▲ 84'
  3. 15R. Victor▲ 40'
  4. 17S. Thasaphong▲ 70'
  5. 18B. Bjornsson
  6. 22S. Stefansson▲ 46'
  7. 31D. Reinhardsson

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Afturelding
22 65 - 33 +32 45
2
Throttur Reykjavik
22 50 - 25 +25 43
3
Fylkir
22 49 - 36 +13 40
4
HK Kopavogur
22 52 - 40 +12 38
5
Njardvik
22 38 - 29 +9 38
6
Leiknir R.
22 34 - 33 +1 28
7
IR Reykjavik
22 40 - 46 -6 28
8
Grotta
22 36 - 43 -7 27
9
Vestri (bóng đá nam)
22 30 - 43 -13 27
10
Völsungur
22 32 - 44 -12 26
11
Grindavik
22 25 - 35 -10 25
12
Knattspyrnufélagið Ægir
22 25 - 69 -44 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
15Ghi được24
18Thủng lưới18
1.36Bàn thắng mỗi trận2.4
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu