Njardvik vs Vestri (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Njardvik 3-1 Vestri (bóng đá nam) tại 1. deild karla, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Njardvik thắng 2, hòa 0, Vestri (bóng đá nam) thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 17
- Phong độ
- WLWLW Njardvik
- WLWLL Vestri (bóng đá nam)
- 1' 0-1 J. Selven · C. Morfelt
- 40' T. Phete
- 45' V. Johannsson · A. Sigurdarson 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ V. Vidarsson ▼ L. Fernandes
- 64' O. Diouck · B. Bjarkason 2-1
- 65' ▲ B. Bjornsson ▼ B. Bjarkason
- 65' ▲ T. G. Hafthorsson ▼ S. Fall
- 74' O. Diouck 3-1
- 75' ▲ B. Eydal ▼ J. Stensson
- 75' ▲ E. Duah ▼ C. Morfelt
- 77' ▲ V. Rafael ▼ V. Johannsson
- 84' ▲ D. Payne ▼ Edson Eduardo
- 84' ▲ G. Einarsson ▼ G. Svavarsson
- FT3-1
Đội hình
- 1G. Smit
- 3S. Markusson
- 5A. Magnusson
- 6A. Hjorleifsson
- 7B. Bjarkason▼ 65'
- 8L. Fernandes▼ 62'
- 9O. Diouck
- 10V. Johannsson▼ 77'
- 14A. Einarsson
- 21A. Sigurdarson
- 23E. Sigurbjornsson
Dự bị 7
- 31D. Reinhardsson
- 13F. M. Lima Santos
- 15V. Rafael▲ 77'
- 16H. Gudmundsson
- 18B. Bjornsson▲ 65'
- 22S. Stefansson
- 66V. Vidarsson▲ 62'
- 1M. Steinarsson
- 3Edson Eduardo▼ 84'
- 7J. Stensson▼ 75'
- 11J. Selven
- 12T. Phete
- 15G. Svavarsson▼ 84'
- 16M. Campos
- 22E. Gardarsson
- 23B. Hermannsson
- 27C. Morfelt▼ 75'
- 77S. Fall▼ 65'
Dự bị 7
- 33B. Snaedal
- 5D. Payne▲ 84'
- 10T. G. Hafthorsson▲ 65'
- 13A. Johannsson
- 14B. Eydal▲ 75'
- 19E. Duah▲ 75'
- 45G. Einarsson▲ 84'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 33 | +32 | 45 | |
| 2 | 22 | 50 - 25 | +25 | 43 | |
| 3 | 22 | 49 - 36 | +13 | 40 | |
| 4 | 22 | 52 - 40 | +12 | 38 | |
| 5 | 22 | 38 - 29 | +9 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 7 | 22 | 40 - 46 | -6 | 28 | |
| 8 | 22 | 36 - 43 | -7 | 27 | |
| 9 | 22 | 30 - 43 | -13 | 27 | |
| 10 | 22 | 32 - 44 | -12 | 26 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 12 | 22 | 25 - 69 | -44 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu13
24Ghi được10
18Thủng lưới34
2.4Bàn thắng mỗi trận0.77
2Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai6