Vestri (bóng đá nam) vs Grotta
Tỷ số chung cuộc: Vestri (bóng đá nam) 0-3 Grotta tại 1. deild karla, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vestri (bóng đá nam) thắng 1, hòa 1, Grotta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 16
- Phong độ
- WLWLL Vestri (bóng đá nam)
- DLLLL Grotta
- 1' 0-1 K. Thordarson · B. Andresson
- 25' 0-2 C. McLagan · G. Jakobsson
- 38' G. Svavarsson
- HT0-2
- 46' ▲ M. Campos ▼ B. Eydal
- 46' ▲ C. Morfelt ▼ G. Einarsson
- 53' G. Hauksson
- 63' K. Thordarson
- 65' ▲ T. Ingolfsson ▼ N. Nokkvason
- 75' ▲ M. Hagbardsson ▼ B. Hermannsson
- 75' ▲ S. Fall ▼ T. G. Hafthorsson
- 82' H. Magnusson
- 83' ▲ V. Gudmundsson ▼ K. Thordarson
- 84' Edson Eduardo
- 85' 0-3 M. Kjeld · A. Jonasson
- 87' ▲ E. Duah ▼ T. Phete
- 90'+3 ▲ J. Bragason ▼ B. Andresson
- 90'+3 ▲ E. Sveinbjarnarson ▼ H. Thorsteinson
- 90'+3 ▲ E. Einarsson ▼ G. Jakobsson
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Steinarsson
- 3Edson Eduardo
- 7J. Stensson
- 10T. G. Hafthorsson▼ 75'
- 11J. Selven
- 12T. Phete▼ 87'
- 14B. Eydal▼ 46'
- 15G. Svavarsson
- 17G. Hauksson
- 23B. Hermannsson▼ 75'
- 45G. Einarsson▼ 46'
Dự bị 7
- 33B. Snaedal
- 13A. Johannsson
- 16M. Campos▲ 46'
- 18M. Hagbardsson▲ 75'
- 19E. Duah▲ 87'
- 27C. Morfelt▲ 46'
- 77S. Fall▲ 75'
- 32G. Ingason
- 2H. Magnusson
- 4D. Bjarkason
- 7B. Andresson▼ 90'
- 8C. McLagan
- 9A. Jonasson
- 10G. Jakobsson▼ 90'
- 16H. Thorsteinson▼ 90'
- 20K. Thordarson▼ 83'
- 24N. Nokkvason▼ 65'
- 30M. Kjeld
Dự bị 7
- 1A. Arnarsson
- 3J. Bragason▲ 90'
- 14E. Sveinbjarnarson▲ 90'
- 21T. Ingolfsson▲ 65'
- 22V. Gudmundsson▲ 83'
- 25E. Hauksson
- 96E. Einarsson▲ 90'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 33 | +32 | 45 | |
| 2 | 22 | 50 - 25 | +25 | 43 | |
| 3 | 22 | 49 - 36 | +13 | 40 | |
| 4 | 22 | 52 - 40 | +12 | 38 | |
| 5 | 22 | 38 - 29 | +9 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 7 | 22 | 40 - 46 | -6 | 28 | |
| 8 | 22 | 36 - 43 | -7 | 27 | |
| 9 | 22 | 30 - 43 | -13 | 27 | |
| 10 | 22 | 32 - 44 | -12 | 26 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 12 | 22 | 25 - 69 | -44 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu11
10Ghi được15
34Thủng lưới18
0.77Bàn thắng mỗi trận1.36
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai6