IR Reykjavik
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Njardvik

IR Reykjavik vs Njardvik

Tỷ số chung cuộc: IR Reykjavik 1-1 Njardvik tại 1. deild karla, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: IR Reykjavik thắng 1, hòa 3, Njardvik thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. deild karla · Vòng 18
Sân vận động
Hertz völlurinn, Reykjavík
Phong độ
LWWLW IR Reykjavik
WLWLW Njardvik
  1. HT0-0
  2. 59' 0-1 O. Diouck
  3. 67' A. Kostic R. Hlynsson
  4. 67' M. Theodórsson B. Bjarkason
  5. 67' G. Gíslason H. Matthíasson
  6. 72' A. Magnússon B. Björnsson
  7. 75' S. Viðarsson R. Punyed
  8. 80' F. Guðnason O. Diouck
  9. 80' M. McAusland 1-1
  10. 85' S. Pálsson B. Helgason
  11. 89' K. Marteinsson
  12. 90' S. Thasaphong K. Hogg
  13. 90' I. Þor­láks­son K. í Bartalsstovu
  14. 90' A. Cosic Marcello Deverlan
  15. FT1-1

Đội hình

IR Reykjavik HLV: A. Guðnason
  1. V. Sigurjónsson
  2. M. McAusland
  3. H. Matthíasson▼ 67'
  4. A. Úlfarsson
  5. K. Marteinsson
  6. R. Punyed▼ 75'
  7. B. Bjarkason▼ 67'
  8. O. Hlynsson
  9. R. Hlynsson▼ 67'
  10. B. Helgason▼ 85'
  11. A. Kristinsson

Dự bị 7

  1. A. Kostic▲ 67'
  2. G. Gíslason▲ 67'
  3. M. Theodórsson▲ 67'
  4. S. Viðarsson▲ 75'
  5. S. Pálsson▲ 85'
  6. H. Hallgrímsson
  7. J. Hlynsson
Njardvik HLV: G. Þorvaldsson
  1. A. Friðriksson
  2. S. Markússon
  3. Marcello Deverlan▼ 90'
  4. João Ananias
  5. Ibrahima Diakite
  6. B. Björnsson▼ 72'
  7. T. Jónsson
  8. K. í Bartalsstovu▼ 90'
  9. O. Diouck▼ 80'
  10. D. Radić
  11. K. Hogg▼ 90'

Dự bị 7

  1. A. Magnússon▲ 72'
  2. F. Guðnason▲ 80'
  3. A. Cosic▲ 90'
  4. I. Þor­láks­son▲ 90'
  5. S. Thasaphong▲ 90'
  6. D. Reinhardsson
  7. K. Atlason

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ÍBV (bóng đá nam)
22 50 - 27 +23 39
2
Keflavik
22 37 - 24 +13 38
3
Fjolnir
22 34 - 28 +6 37
4
Afturelding
22 39 - 36 +3 36
5
IR Reykjavik
22 30 - 28 +2 35
6
Njardvik
22 34 - 29 +5 33
7
Throttur Reykjavik
22 37 - 31 +6 30
8
Leiknir R.
22 33 - 34 -1 28
9
Grindavik
22 40 - 46 -6 26
10
Thor Akureyri
22 32 - 38 -6 26
11
Grotta
22 31 - 50 -19 16
12
Dalvík / Reynir
22 23 - 49 -26 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu28
64Ghi được41
61Thủng lưới46
1.83Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu