Grotta vs Throttur Reykjavik
Tỷ số chung cuộc: Grotta 1-1 Throttur Reykjavik tại 1. deild karla, 7 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Grotta thắng 0, hòa 3, Throttur Reykjavik thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 6
- Sân vận động
- Vivaldivöllurinn, Seltjarnarnes
- Phong độ
- DLLLL Grotta
- LWLWW Throttur Reykjavik
- 12' K. Kristjansson
- 25' 0-1 V. Hafþórsson
- 32' J. Pettersen
- 43' ▲ A. Bergmann ▼ A. Jósepsson
- 45' G. Jakobsson 1-1
- HT1-1
- 59' A. Adalsteinsson
- 65' ▲ A. Sigurðarson ▼ G. Jakobsson
- 65' ▲ V. Sævarsson ▼ T. Róbertsson
- 66' ▲ Í. Ívarsson ▼ V. Hafþórsson
- 77' H. Thorhallsson
- 78' G. Eyjolfsson
- 79' ▲ K. Yaroshenko ▼ S. Björnsson
- 81' ▲ A. Helgason ▼ V. Sævarsson
- 84' ▲ G. Hilmarsson ▼ V. Sigurðsson
- 90'+4 A. Arnarsson
- FT1-1
Đội hình
- R. Daníelsson
- A. Jósepsson ▼ 43'
- K. Melsted
- G. Eyjólfsson
- P. Pétursson
- T. Shihab
- D. Timan
- G. Jakobsson ▼ 65'
- T. Róbertsson ▼ 65'
- A. Aðalsteinsson
- K. Pétursson
Dự bị 7
- A. Bergmann ▲ 43'
- A. Sigurðarson ▲ 65'
- V. Sævarsson ▲ 65'
- A. Helgason ▲ 81'
- E. Brennhaugen
- R. Bragason
- T. Henriksen
- Þ. Guðmundsson
- S. Kristinsson
- B. Björnsson
- V. Hafþórsson ▼ 66'
- E. Blöndal
- S. Björnsson ▼ 79'
- J. Pettersen
- K. Kristjánsson
- E. Einarsson
- H. Þórhallsson
- V. Sigurðsson ▼ 84'
Dự bị 7
- Í. Ívarsson ▲ 66'
- K. Yaroshenko ▲ 79'
- G. Hilmarsson ▲ 84'
- Crístofer
- N. Þórhallsson
- S. Guðnason
- V. Steinarsson
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 27 | +23 | 39 | |
| 2 | 22 | 37 - 24 | +13 | 38 | |
| 3 | 22 | 34 - 28 | +6 | 37 | |
| 4 | 22 | 39 - 36 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 30 - 28 | +2 | 35 | |
| 6 | 22 | 34 - 29 | +5 | 33 | |
| 7 | 22 | 37 - 31 | +6 | 30 | |
| 8 | 22 | 33 - 34 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 40 - 46 | -6 | 26 | |
| 10 | 22 | 32 - 38 | -6 | 26 | |
| 11 | 22 | 31 - 50 | -19 | 16 | |
| 12 | 22 | 23 - 49 | -26 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu32
39Ghi được57
66Thủng lưới54
1.34Bàn thắng mỗi trận1.78
2Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai39