Throttur Reykjavik vs IR Reykjavik
Tỷ số chung cuộc: Throttur Reykjavik 5-0 IR Reykjavik tại 1. deild karla, 31 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Throttur Reykjavik thắng 6, hòa 1, IR Reykjavik thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 5
- Sân vận động
- AVIS völlurinn, Reykjavík
- Phong độ
- WLWWW Throttur Reykjavik
- LWWLW IR Reykjavik
- 9' A. Kristinsson
- 21' S. Björnsson 1-0
- 26' Yellow Card
- 37' K. Kristjánsson 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. Hilmarsson ▼ V. Sigurðsson
- 46' ▲ B. Helgason ▼ A. Arnalds
- 46' ▲ H. Hallgrímsson ▼ M. McAusland
- 46' ▲ M. Theodórsson ▼ S. Schepsky
- 48' B. Bjornsson
- 54' Yellow Card
- 55' Í. Ívarsson 3-0
- 64' ▲ R. Hlynsson ▼ S. Pálsson
- 70' G. Hilmarsson
- 72' ▲ V. Hafþórsson ▼ Í. Ívarsson
- 72' ▲ E. Árnason ▼ A. Kostic
- 74' K. Kristjánsson 4-0
- 77' V. Sigurjónssonphản lưới 5-0
- 79' ▲ Izaro Abella ▼ K. Kristjánsson
- 79' ▲ K. Yaroshenko ▼ S. Björnsson
- 87' V. Hafthorsson
- 90' B. Helgason
- 90' ▲ V. Steinarsson ▼ B. Björnsson
- FT5-0
Đội hình
- Þ. Guðmundsson
- S. Kristinsson
- B. Björnsson ▼ 90'
- E. Blöndal
- S. Björnsson ▼ 79'
- J. Pettersen
- K. Kristjánsson ▼ 79'
- Í. Ívarsson ▼ 72'
- E. Einarsson
- H. Þórhallsson
- V. Sigurðsson ▼ 46'
Dự bị 7
- G. Hilmarsson ▲ 46'
- V. Hafþórsson ▲ 72'
- Izaro Abella ▲ 79'
- K. Yaroshenko ▲ 79'
- V. Steinarsson ▲ 90'
- D. Þrastarson
- S. Guðnason
- V. Sigurjónsson
- M. McAusland ▼ 46'
- J. Farahani
- A. Kostic ▼ 72'
- K. Marteinsson
- S. Schepsky ▼ 46'
- B. Bjarkason
- O. Hlynsson
- S. Pálsson ▼ 64'
- A. Kristinsson
- A. Arnalds ▼ 46'
Dự bị 7
- B. Helgason ▲ 46'
- H. Hallgrímsson ▲ 46'
- M. Theodórsson ▲ 46'
- R. Hlynsson ▲ 64'
- E. Árnason ▲ 72'
- J. Hlynsson
- R. Punyed
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 27 | +23 | 39 | |
| 2 | 22 | 37 - 24 | +13 | 38 | |
| 3 | 22 | 34 - 28 | +6 | 37 | |
| 4 | 22 | 39 - 36 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 30 - 28 | +2 | 35 | |
| 6 | 22 | 34 - 29 | +5 | 33 | |
| 7 | 22 | 37 - 31 | +6 | 30 | |
| 8 | 22 | 33 - 34 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 40 - 46 | -6 | 26 | |
| 10 | 22 | 32 - 38 | -6 | 26 | |
| 11 | 22 | 31 - 50 | -19 | 16 | |
| 12 | 22 | 23 - 49 | -26 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu35
57Ghi được64
54Thủng lưới61
1.78Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai36