Throttur Reykjavik vs Afturelding
Tỷ số chung cuộc: Throttur Reykjavik 2-1 Afturelding tại 1. deild karla, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Throttur Reykjavik thắng 2, hòa 0, Afturelding thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 22
- Sân vận động
- AVIS völlurinn, Reykjavík
- Phong độ
- LWLWW Throttur Reykjavik
- DWWWL Afturelding
- 43' H. Thorhallsson
- HT0-0
- 46' ▲ A. Jónasson ▼ G. Sigmarsson
- 46' ▲ B. Barkarson ▼ Á. Ásgeirsson
- 46' ▲ R. Gunnarsson ▼ A. Ragnarsson
- 48' S. Hewson
- 58' ▲ H. Guðmundsson ▼ Ivo Braz
- 58' 0-1 A. Sævarsson11m
- 64' ▲ J. Þórhallsson ▼ Á. Marteinsson
- 65' ▲ K. Yaroshenko ▼ G. Hilmarsson
- 76' A. Jonasson
- 80' ▲ B. Björnsson ▼ S. Hewson
- 80' ▲ S. Stefánsson ▼ H. Þórhallsson
- 88' ▲ E. Einarsson ▼ Izaro Abella
- 88' ▲ K. Pikul ▼ N. Þórhallsson
- 90' H. Harðarson 1-1
- 90'+2 S. Lennon 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Ó. Sigþórsson
- N. Þórhallsson ▼ 88'
- B. Stefánsson
- G. Hilmarsson ▼ 65'
- S. Hewson ▼ 80'
- Izaro Abella ▼ 88'
- E. Blöndal
- K. Kristjánsson
- H. Harðarson
- H. Þórhallsson ▼ 80'
- S. Lennon
Dự bị 7
- K. Yaroshenko ▲ 65'
- B. Björnsson ▲ 80'
- S. Stefánsson ▲ 80'
- E. Einarsson ▲ 88'
- K. Pikul ▲ 88'
- H. Pétursson
- Sérgio Oulu
- Y. Galchuk
- A. Sævarsson
- H. Sigurgeirsson
- Elmar Cogic
- Á. Marteinsson ▼ 64'
- B. Runólfsson
- Á. Ásgeirsson ▼ 46'
- A. Ragnarsson ▼ 46'
- O. Jensen
- G. Sigmarsson ▼ 46'
- Ivo Braz ▼ 58'
Dự bị 7
- A. Jónasson ▲ 46'
- B. Barkarson ▲ 46'
- R. Gunnarsson ▲ 46'
- H. Guðmundsson ▲ 58'
- J. Þórhallsson ▲ 64'
- A. Jóhannesson
- S. Sigurjónsson
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 54 - 31 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 60 - 33 | +27 | 43 | |
| 3 | 22 | 55 - 32 | +23 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 26 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 47 - 37 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 27 - 38 | -11 | 28 | |
| 7 | 22 | 27 - 39 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 45 - 46 | -1 | 26 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 26 | |
| 10 | 22 | 36 - 47 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 37 - 49 | -12 | 23 | |
| 12 | 22 | 23 - 67 | -44 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
77Ghi được71
68Thủng lưới52
2.48Bàn thắng mỗi trận2.29
4Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai39