MTK Budapest FC II
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Főnix

MTK Budapest FC II vs Főnix

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC II 4-3 Főnix tại NB III - Southwest, 18 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southwest · Southwest · Vòng 29
Sân vận động
Sándor Károly Labdarúgó Akadémia, Budapest
Phong độ
WLLWW MTK Budapest FC II
LLLLL Főnix
  1. 5' N. Kenesei 1-0
  2. 13' N. Kenesei · S. Bakó 2-0
  3. 21' 2-1 K. Pápai · M. Emperger
  4. HT2-1
  5. 49' N. Kenesei · S. Bakó 3-1
  6. 58' N. Kenesei · S. Bakó 4-1
  7. 63' Z. Csucsánszky M. Ebot
  8. 67' L. Zoboki Á. Falus
  9. 67' Z. Sarok L. Trampler
  10. 67' G. Adorján Á. Gruber
  11. 67' B. Mohai Á. Weisengruber
  12. 70' K. Csányi M. Farkas
  13. 71' D. Antal G. Szőke
  14. 74' 4-2 B. Mohai · G. Adorján
  15. 76' P. Kustudic S. Bakó
  16. 76' A. Kwadwo N. Antonov
  17. 84' B. Balázs K. Pápai
  18. 90'+1 4-3 G. Adorján · J. Korponai
  19. FT4-3

Đội hình

MTK Budapest FC II HLV: J. Kanta
  1. 31S. Velicskó
  2. 3N. Antonov ▼ 76'
  3. 15M. Béres
  4. 21D. Bene
  5. 19G. Szőke ▼ 71'
  6. 11K. László
  7. 5M. Farkas ▼ 70'
  8. 26D. Kákonyi
  9. 7M. Ebot ▼ 63'
  10. 9N. Kenesei
  11. 10S. Bakó ▼ 76'

Dự bị 6

  1. 20Z. Csucsánszky ▲ 63'
  2. 4K. Csányi ▲ 70'
  3. 6D. Antal ▲ 71'
  4. 14P. Kustudic ▲ 76'
  5. 23A. Kwadwo ▲ 76'
  6. 1D. Szolár
Főnix HLV: J. Pavlík
  1. 22Á. Gruber ▼ 67'
  2. 13M. Jungwirth
  3. 10J. Korponai
  4. 12G. Barsch
  5. 8Z. Csiba
  6. 2Á. Weisengruber ▼ 67'
  7. 28M. Emperger
  8. 18K. Pápai ▼ 84'
  9. 16L. Trampler ▼ 67'
  10. 23D. Büki
  11. 5Á. Falus ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 17L. Zoboki ▲ 67'
  2. 14Z. Sarok ▲ 67'
  3. 11G. Adorján ▲ 67'
  4. 24B. Mohai ▲ 67'
  5. 6B. Balázs ▲ 84'
  6. 1S. Nagy
  7. 99J. Kubarics
  8. 19S. Homola

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nagykanizsai ULE
30 73 - 24 +49 74
2
Iváncsa
30 94 - 26 +68 68
3
Ferencváros II
30 67 - 31 +36 63
4
Kaposvar
30 78 - 33 +45 62
5
Pécsi MFC
30 66 - 29 +37 60
6
Siofok
30 56 - 32 +24 55
7
Paksi SE II
30 51 - 46 +5 42
8
Majosi
30 40 - 45 -5 40
9
MTK Budapest FC II
30 58 - 57 +1 38
10
Dunaharaszti MTK
30 47 - 45 +2 38
11
Bonyhád Völgység
30 38 - 55 -17 35
12
Szekszárd
30 30 - 54 -24 25
13
PTE-PEAC
30 27 - 70 -43 21
14
Főnix
30 36 - 90 -54 21
15
Gárdony
30 34 - 71 -37 21
16
Dunaföldvár
30 22 - 109 -87 7
Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
62Ghi được36
59Thủng lưới90
2Bàn thắng mỗi trận1.2
6Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu