MTK Budapest FC II
11 : 1
FT · Hiệp một 7:0
·
Dunaföldvár

MTK Budapest FC II vs Dunaföldvár

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC II 11-1 Dunaföldvár tại NB III - Southwest, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC II thắng 3, hòa 1, Dunaföldvár thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southwest · Southwest · Vòng 27
Sân vận động
Sándor Károly Labdarúgó Akadémia, Budapest
Phong độ
WLLWW MTK Budapest FC II
LLLLL Dunaföldvár
  1. 2' Z. Csucsánszky · D. Antal 1-0
  2. 3' N. Kenesei · D. Antal 2-0
  3. 17' Z. Csucsánszky · D. Antal 3-0
  4. 23' N. Kenesei · Z. Csucsánszky 4-0
  5. 32' G. Szőke · K. László 5-0
  6. 42' Z. Csucsánszky · N. Antonov 6-0
  7. 43' N. Kenesei · N. Antonov 7-0
  8. HT7-0
  9. 46' P. Kustudic G. Szőke
  10. 46' B. Mátrai-Zsurzs B. Szita
  11. 46' L. Komenda R. Gesztesi
  12. 54' P. Torma L. Cserneczky
  13. 56' P. Molnár N. Antonov
  14. 61' N. Makó F. Polgár
  15. 61' Z. Prantner M. Szabó
  16. 62' P. Molnár · D. Antal 8-0
  17. 69' K. Freyer D. Kákonyi
  18. 69' M. Ebot K. László
  19. 69' B. Jádi D. Antal
  20. 73' S. Bakó · P. Kustudic 9-0
  21. 77' N. Kenesei · P. Molnár 10-0
  22. 81' P. Molnár 11-0
  23. 90'+1 11-1 Z. Prantner
  24. FT11-1

Đội hình

MTK Budapest FC II HLV: J. Kanta
  1. 29J. Balázs
  2. 3N. Antonov ▼ 56'
  3. 15M. Béres
  4. 21D. Bene
  5. 19G. Szőke ▼ 46'
  6. 6D. Antal ▼ 69'
  7. 11K. László ▼ 69'
  8. 26D. Kákonyi ▼ 69'
  9. 9N. Kenesei
  10. 10S. Bakó
  11. 20Z. Csucsánszky

Dự bị 7

  1. 14P. Kustudic ▲ 46'
  2. 16P. Molnár ▲ 56'
  3. 5K. Freyer ▲ 69'
  4. 7M. Ebot ▲ 69'
  5. 8B. Jádi ▲ 69'
  6. 17M. Vas
  7. 1D. Szolár
Dunaföldvár
  1. 22Á. Balogh
  2. 14B. Horváth
  3. 27F. Polgár ▼ 61'
  4. 21N. Süle
  5. 99R. Gesztesi ▼ 46'
  6. 11S. Szegletes
  7. 12R. Németh
  8. 97B. Szita ▼ 46'
  9. 77L. Cserneczky ▼ 54'
  10. 10M. Szabó ▼ 61'
  11. 19B. Csoma-László

Dự bị 7

  1. 4B. Mátrai-Zsurzs ▲ 46'
  2. 20L. Komenda ▲ 46'
  3. 2P. Torma ▲ 54'
  4. 13N. Makó ▲ 61'
  5. 9Z. Prantner ▲ 61'
  6. 18B. Balog
  7. 17F. Kovács

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nagykanizsai ULE
30 73 - 24 +49 74
2
Iváncsa
30 94 - 26 +68 68
3
Ferencváros II
30 67 - 31 +36 63
4
Kaposvar
30 78 - 33 +45 62
5
Pécsi MFC
30 66 - 29 +37 60
6
Siofok
30 56 - 32 +24 55
7
Paksi SE II
30 51 - 46 +5 42
8
Majosi
30 40 - 45 -5 40
9
MTK Budapest FC II
30 58 - 57 +1 38
10
Dunaharaszti MTK
30 47 - 45 +2 38
11
Bonyhád Völgység
30 38 - 55 -17 35
12
Szekszárd
30 30 - 54 -24 25
13
PTE-PEAC
30 27 - 70 -43 21
14
Főnix
30 36 - 90 -54 21
15
Gárdony
30 34 - 71 -37 21
16
Dunaföldvár
30 22 - 109 -87 7
Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
62Ghi được22
59Thủng lưới111
2Bàn thắng mỗi trận0.71
6Giữ sạch lưới0
21Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu