Bonyhád Völgység vs MTK Budapest FC II
Tỷ số chung cuộc: Bonyhád Völgység 5-1 MTK Budapest FC II tại NB III - Southwest, 27 tháng 4, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB III - Southwest · Southwest · Vòng 26
- Sân vận động
- Sport úti Pálya, Bonyhád
- Phong độ
- DDWLL Bonyhád Völgység
- WLLWW MTK Budapest FC II
- 36' D. Urlich 1-0
- HT1-0
- 48' M. Bozóki · D. Nagy 2-0
- 51' D. Urlich · D. Nagy 3-0
- 60' ▲ M. Sajnovics ▼ D. Urlich
- 60' ▲ M. Gulyás ▼ M. Lerch
- 60' ▲ M. Ebot ▼ P. Kustudic
- 68' ▲ Z. Friedszám ▼ P. Markvart
- 72' 3-1 Z. Csucsánszky · S. Bakó
- 80' ▲ M. Vas ▼ K. László
- 84' M. Sajnovics · D. Nagy 4-1
- 85' ▲ M. Béres ▼ N. Kenesei
- 87' ▲ D. Kajári ▼ K. Kugler
- 87' ▲ P. Ladányi ▼ D. Nagy
- 88' P. Ladányi · M. Sajnovics 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 8S. Brecska
- 10R. Hock
- 1N. Pacéka
- 13D. Nagy ▼ 87'
- 4M. Bozóki
- 7P. Markvart ▼ 68'
- 14M. Lerch ▼ 60'
- 18D. Urlich ▼ 60'
- 17K. Kugler ▼ 87'
- 26B. Grósz
- 6A. Sásdi
Dự bị 8
- 22M. Sajnovics ▲ 60'
- 21M. Gulyás ▲ 60'
- 19Z. Friedszám ▲ 68'
- 15D. Kajári ▲ 87'
- 11P. Ladányi ▲ 87'
- 99M. Kátai-Urbán
- 2R. Rituper
- 5G. Sárai
- 14P. Kustudic ▼ 60'
- 1D. Szolár
- 3N. Antonov
- 4K. Csányi
- 6D. Antal
- 11K. László ▼ 80'
- 5M. Farkas
- 26D. Kákonyi
- 9N. Kenesei ▼ 85'
- 10S. Bakó
- 20Z. Csucsánszky
Dự bị 4
- 7M. Ebot ▲ 60'
- 17M. Vas ▲ 80'
- 15M. Béres ▲ 85'
- 31S. Velicskó
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 24 | +49 | 74 | |
| 2 | 30 | 94 - 26 | +68 | 68 | |
| 3 | 30 | 67 - 31 | +36 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 33 | +45 | 62 | |
| 5 | 30 | 66 - 29 | +37 | 60 | |
| 6 | 30 | 56 - 32 | +24 | 55 | |
| 7 | 30 | 51 - 46 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 58 - 57 | +1 | 38 | |
| 10 | 30 | 47 - 45 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 55 | -17 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 54 | -24 | 25 | |
| 13 | 30 | 27 - 70 | -43 | 21 | |
| 14 | 30 | 36 - 90 | -54 | 21 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 30 | 22 - 109 | -87 | 7 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
38Ghi được62
55Thủng lưới59
1.23Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai28