Majosi vs Ferencváros II
Tỷ số chung cuộc: Majosi 0-4 Ferencváros II tại NB III - Southwest, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Majosi thắng 4, hòa 1, Ferencváros II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB III - Southwest · Southwest · Vòng 25
- Sân vận động
- Majosi SE Sporttelep, Bonyhád-Majos
- Phong độ
- WLWWL Majosi
- DLWWD Ferencváros II
- 26' 0-1 L. Almássy · D. Gágyor
- 29' 0-2 M. Abértphản lưới
- HT0-2
- 46' ▲ B. Sebestyén ▼ M. Abért
- 46' ▲ G. Ladányi ▼ D. Gágyor
- 61' ▲ Z. Keresztes ▼ Á. Husvéth
- 61' ▲ P. Preininger ▼ Á. Balogh
- 61' ▲ K. Stampfel ▼ L. Zvara
- 70' 0-3 E. Berényi · G. Birkás
- 72' ▲ D. Szabó ▼ Z. Benedek
- 74' 0-4 O. Serdiukov · C. Kokovai
- 76' ▲ M. Molnár ▼ Guilherme Henrique
- 81' ▲ M. Orosz ▼ Á. Takács
- 85' ▲ L. Lukács ▼ O. Serdiukov
- 85' ▲ S. Lestál ▼ B. Horváth
- FT0-4
Đội hình
- 44A. Vető
- 97Z. Benedek ▼ 72'
- 68D. Bence
- 14Z. Dávid
- 6Á. Husvéth ▼ 61'
- 20M. Abért ▼ 46'
- 67L. Zvara ▼ 61'
- 34D. Hatvani
- 10D. Lőrinc
- 8Á. Balogh ▼ 61'
- 70M. Ángyán
Dự bị 8
- 30B. Sebestyén ▲ 46'
- 7Z. Keresztes ▲ 61'
- 4P. Preininger ▲ 61'
- 17K. Stampfel ▲ 61'
- 77D. Szabó ▲ 72'
- 18B. Budzsáklia
- 21L. Kovacs
- 11R. Hideg
- 1D. Radnóti
- 6C. Kokovai
- 17L. Almássy
- 13B. Bolgár
- 22Á. Takács ▼ 81'
- 25O. Serdiukov ▼ 85'
- 21B. Horváth ▼ 85'
- 9G. Birkás
- 10D. Gágyor ▼ 46'
- 7Guilherme Henrique ▼ 76'
- 27E. Berényi
Dự bị 6
- 11G. Ladányi ▲ 46'
- 23M. Molnár ▲ 76'
- 15M. Orosz ▲ 81'
- 20L. Lukács ▲ 85'
- 18S. Lestál ▲ 85'
- 33L. Őri
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 24 | +49 | 74 | |
| 2 | 30 | 94 - 26 | +68 | 68 | |
| 3 | 30 | 67 - 31 | +36 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 33 | +45 | 62 | |
| 5 | 30 | 66 - 29 | +37 | 60 | |
| 6 | 30 | 56 - 32 | +24 | 55 | |
| 7 | 30 | 51 - 46 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 58 - 57 | +1 | 38 | |
| 10 | 30 | 47 - 45 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 55 | -17 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 54 | -24 | 25 | |
| 13 | 30 | 27 - 70 | -43 | 21 | |
| 14 | 30 | 36 - 90 | -54 | 21 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 30 | 22 - 109 | -87 | 7 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
50Ghi được73
54Thủng lưới37
1.47Bàn thắng mỗi trận2.21
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai35