Szekszárd
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ferencváros II

Szekszárd vs Ferencváros II

Tỷ số chung cuộc: Szekszárd 0-2 Ferencváros II tại NB III - Southwest, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szekszárd thắng 0, hòa 2, Ferencváros II thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southwest · Southwest · Vòng 21
Sân vận động
Szekszárdi Városi Stadion, Szekszárd
Phong độ
LLLLL Szekszárd
DLWWD Ferencváros II
  1. 37' 0-1 A. Ibrahim · Á. Bagi
  2. HT0-1
  3. 46' O. Serdiukov A. Ibrahim
  4. 48' 0-2 Á. Bagi · Guilherme Henrique
  5. 62' M. Molnár B. Bolgár
  6. 66' D. Péter D. Kiszely
  7. 66' Á. Ulbert R. Lékó
  8. 76' D. Paksi P. Füredi
  9. 87' L. Lukács Guilherme Henrique
  10. FT0-2

Đội hình

Szekszárd HLV: Z. Turi
  1. 61Z. Pomozi
  2. 4P. Füredi ▼ 76'
  3. 99A. Csapó
  4. 30R. Lékó ▼ 66'
  5. 14D. Kiszely ▼ 66'
  6. 18P. Ágics
  7. 11M. Fekete
  8. 20A. Arena
  9. 23A. Gellér
  10. 5P. Antal
  11. 8D. Béla

Dự bị 9

  1. 17D. Péter ▲ 66'
  2. 10Á. Ulbert ▲ 66'
  3. 45D. Paksi ▲ 76'
  4. 22K. Kárpáti
  5. 21Z. Bognár
  6. 47D. Tóth
  7. 88P. Major
  8. 9A. Horog
  9. 6G. Mester
Ferencváros II HLV: G. Korolovszky
  1. 1D. Radnóti
  2. 13B. Bolgár ▼ 62'
  3. 7D. Lukács
  4. 22Á. Takács
  5. 21B. Horváth
  6. 11G. Ladányi
  7. 4Á. Madarász
  8. 8G. Fenyvesi
  9. 15Á. Bagi
  10. 10Guilherme Henrique ▼ 87'
  11. 28A. Ibrahim ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 25O. Serdiukov ▲ 46'
  2. 23M. Molnár ▲ 62'
  3. 20L. Lukács ▲ 87'
  4. 19Á. Farkas
  5. 26K. Csánk-Takács
  6. 17L. Almássy
  7. 18S. Lestál
  8. 9G. Birkás
  9. 6C. Kokovai
  10. 33L. Őri
  11. 3B. Komáromi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nagykanizsai ULE
30 73 - 24 +49 74
2
Iváncsa
30 94 - 26 +68 68
3
Ferencváros II
30 67 - 31 +36 63
4
Kaposvar
30 78 - 33 +45 62
5
Pécsi MFC
30 66 - 29 +37 60
6
Siofok
30 56 - 32 +24 55
7
Paksi SE II
30 51 - 46 +5 42
8
Majosi
30 40 - 45 -5 40
9
MTK Budapest FC II
30 58 - 57 +1 38
10
Dunaharaszti MTK
30 47 - 45 +2 38
11
Bonyhád Völgység
30 38 - 55 -17 35
12
Szekszárd
30 30 - 54 -24 25
13
PTE-PEAC
30 27 - 70 -43 21
14
Főnix
30 36 - 90 -54 21
15
Gárdony
30 34 - 71 -37 21
16
Dunaföldvár
30 22 - 109 -87 7
Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
44Ghi được73
59Thủng lưới37
1.29Bàn thắng mỗi trận2.21
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu