MTK Budapest FC II vs Siofok
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC II 1-3 Siofok tại NB III - Southwest, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC II thắng 1, hòa 1, Siofok thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB III - Southwest · Southwest · Vòng 18
- Sân vận động
- Sándor Károly Labdarúgó Akadémia, Budapest
- Phong độ
- WLLWW MTK Budapest FC II
- DLDWW Siofok
- 16' 0-1 S. Major · Z. Bodor
- HT0-1
- 46' ▲ D. Antal ▼ D. Kákonyi
- 46' ▲ Z. Csucsánszky ▼ G. Földi
- 63' ▲ B. Jádi ▼ P. Kustudic
- 67' ▲ A. Saja ▼ S. Major
- 67' ▲ A. Szaka ▼ D. Mácsik
- 70' N. Kenesei · G. Stumpf 1-1
- 73' ▲ Á. Nimsz ▼ D. Rácz
- 78' 1-2 P. Králik · B. Balogh
- 84' 1-3 B. Balogh · Á. Nimsz
- 89' ▲ G. Kovács ▼ M. Papp
- 90'+1 ▲ K. Laveczky ▼ K. László
- 90'+1 ▲ K. Freyer ▼ G. Stumpf
- FT1-3
Đội hình
- 14P. Kustudic ▼ 63'
- 12A. Csenterics
- 3N. Antonov
- 21D. Bene
- 8G. Szőke
- 16G. Stumpf ▼ 90'
- 10K. László ▼ 90'
- 4M. Farkas
- 26D. Kákonyi ▼ 46'
- 9N. Kenesei
- 11G. Földi ▼ 46'
Dự bị 6
- 20Z. Csucsánszky ▲ 46'
- 6D. Antal ▲ 46'
- 13B. Jádi ▲ 63'
- 5K. Freyer ▲ 90'
- 22K. Laveczky ▲ 90'
- 1D. Szolár
- 71G. Hutvágner
- 20M. Papp ▼ 89'
- 19S. Pécseli
- 18G. Polényi
- 23P. Králik
- 22D. Rácz ▼ 73'
- 8A. Horváth
- 29B. Balogh
- 10D. Mácsik ▼ 67'
- 17Z. Bodor
- 11S. Major ▼ 67'
Dự bị 12
- 30A. Saja ▲ 67'
- 6A. Szaka ▲ 67'
- 27Á. Nimsz ▲ 73'
- 61G. Kovács ▲ 89'
- 77A. Hoffmann
- 60P. Toghia
- 7Máté Mayer
- 13M. Varga
- 21P. Horváth
- 5B. Németh
- 2B. Mervó
- 24Z. Király
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 24 | +49 | 74 | |
| 2 | 30 | 94 - 26 | +68 | 68 | |
| 3 | 30 | 67 - 31 | +36 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 33 | +45 | 62 | |
| 5 | 30 | 66 - 29 | +37 | 60 | |
| 6 | 30 | 56 - 32 | +24 | 55 | |
| 7 | 30 | 51 - 46 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 58 - 57 | +1 | 38 | |
| 10 | 30 | 47 - 45 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 55 | -17 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 54 | -24 | 25 | |
| 13 | 30 | 27 - 70 | -43 | 21 | |
| 14 | 30 | 36 - 90 | -54 | 21 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 30 | 22 - 109 | -87 | 7 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
62Ghi được56
59Thủng lưới38
2Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai24