Dunaharaszti MTK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MTK Budapest FC II

Dunaharaszti MTK vs MTK Budapest FC II

Tỷ số chung cuộc: Dunaharaszti MTK 1-0 MTK Budapest FC II tại NB III - Southwest, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dunaharaszti MTK thắng 1, hòa 0, MTK Budapest FC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southwest · Southwest · Vòng 17
Sân vận động
Dunaharaszti Sportpálya, Dunaharaszti
Phong độ
WWLLL Dunaharaszti MTK
WLLWW MTK Budapest FC II
  1. 6' G. Szabó N. Sipos
  2. 27' C. Bata 1-0
  3. 29' Z. Csucsánszky K. Csányi
  4. HT1-0
  5. 60' M. Ebot B. Herczeg
  6. 60' G. Földi D. Antal
  7. 74' Z. Tóth D. Landsmann
  8. 74' B. Óber D. Kiss
  9. FT1-0

Đội hình

Dunaharaszti MTK HLV: M. Ughy
  1. 14D. Landsmann ▼ 74'
  2. 16L. Kanizsai
  3. 1N. Gyatyel
  4. 18F. Tóth
  5. 31András Szalai
  6. 5D. Kovács-Galavics
  7. 27A. Ferkel
  8. 9C. Bata
  9. 8G. Vitányi
  10. 6D. Kiss ▼ 74'
  11. 11N. Sipos ▼ 6'

Dự bị 8

  1. 19G. Szabó ▲ 6'
  2. 28B. Óber ▲ 74'
  3. 10Z. Tóth ▲ 74'
  4. 12M. Sinkó
  5. 17D. Szmola
  6. 15D. Varga
  7. 22K. Szőke
  8. 29R. Tóth
MTK Budapest FC II HLV: J. Kanta
  1. 12A. Csenterics
  2. 4D. Bobál
  3. 2C. Anokye
  4. 5K. Csányi ▼ 29'
  5. 21D. Bene
  6. 14A. Horváth
  7. 8G. Szőke
  8. 19B. Herczeg ▼ 60'
  9. 6D. Antal ▼ 60'
  10. 16G. Stumpf
  11. 9N. Kenesei

Dự bị 6

  1. 20Z. Csucsánszky ▲ 29'
  2. 11G. Földi ▲ 60'
  3. 7M. Ebot ▲ 60'
  4. 1D. Szolár
  5. 3M. Farkas
  6. 26D. Kákonyi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nagykanizsai ULE
30 73 - 24 +49 74
2
Iváncsa
30 94 - 26 +68 68
3
Ferencváros II
30 67 - 31 +36 63
4
Kaposvar
30 78 - 33 +45 62
5
Pécsi MFC
30 66 - 29 +37 60
6
Siofok
30 56 - 32 +24 55
7
Paksi SE II
30 51 - 46 +5 42
8
Majosi
30 40 - 45 -5 40
9
MTK Budapest FC II
30 58 - 57 +1 38
10
Dunaharaszti MTK
30 47 - 45 +2 38
11
Bonyhád Völgység
30 38 - 55 -17 35
12
Szekszárd
30 30 - 54 -24 25
13
PTE-PEAC
30 27 - 70 -43 21
14
Főnix
30 36 - 90 -54 21
15
Gárdony
30 34 - 71 -37 21
16
Dunaföldvár
30 22 - 109 -87 7
Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
56Ghi được62
50Thủng lưới59
1.7Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu