MTK Budapest FC II
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Paksi SE II

MTK Budapest FC II vs Paksi SE II

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC II 1-3 Paksi SE II tại NB III - Southwest, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC II thắng 4, hòa 0, Paksi SE II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southwest · Southwest · Vòng 16
Sân vận động
Sándor Károly Labdarúgó Akadémia, Budapest
Phong độ
WLLWW MTK Budapest FC II
DLLLD Paksi SE II
  1. 24' 0-1 M. Győrfi · C. Máté
  2. 33' 0-2 Z. Pesti · A. Lapu
  3. 45' B. Herczeg · S. Bakó 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' Z. Csucsánszky D. Antal
  6. 61' P. Nyári C. Máté
  7. 61' A. Skribek G. Májik
  8. 72' M. Ebot S. Bakó
  9. 80' B. Mohai D. Kákonyi
  10. 80' G. Földi B. Herczeg
  11. 85' P. Répási A. Lapu
  12. 85' R. Marosi Z. Pesti
  13. 86' 1-3 R. Marosi
  14. 89' M. Urbán D. Bene
  15. 90' A. Szabó M. Győrfi
  16. FT1-3

Đội hình

MTK Budapest FC II HLV: J. Kanta
  1. 1J. Balázs
  2. 2C. Anokye
  3. 4K. Csányi
  4. 21D. Bene ▼ 89'
  5. 8G. Szőke
  6. 19B. Herczeg ▼ 80'
  7. 6D. Antal ▼ 46'
  8. 3M. Farkas
  9. 26D. Kákonyi ▼ 80'
  10. 9N. Kenesei
  11. 10S. Bakó ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 20Z. Csucsánszky ▲ 46'
  2. 7M. Ebot ▲ 72'
  3. 22B. Mohai ▲ 80'
  4. 11G. Földi ▲ 80'
  5. 17M. Urbán ▲ 89'
  6. 31S. Velicskó
  7. 5K. Freyer
Paksi SE II HLV: I. Kindl
  1. 9G. Májik ▼ 61'
  2. 25B. Simon
  3. 15Z. Pupp
  4. 5Z. Éger
  5. 12G. Vas
  6. 18G. Gyurkits
  7. 21A. Lapu ▼ 85'
  8. 8M. Győrfi ▼ 90'
  9. 19C. Máté ▼ 61'
  10. 16Z. Pesti ▼ 85'
  11. 10K. Horváth

Dự bị 7

  1. 6P. Nyári ▲ 61'
  2. 7A. Skribek ▲ 61'
  3. 17P. Répási ▲ 85'
  4. 13R. Marosi ▲ 85'
  5. 20A. Szabó ▲ 90'
  6. 1E. Bakodi
  7. 3D. Ádám

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nagykanizsai ULE
30 73 - 24 +49 74
2
Iváncsa
30 94 - 26 +68 68
3
Ferencváros II
30 67 - 31 +36 63
4
Kaposvar
30 78 - 33 +45 62
5
Pécsi MFC
30 66 - 29 +37 60
6
Siofok
30 56 - 32 +24 55
7
Paksi SE II
30 51 - 46 +5 42
8
Majosi
30 40 - 45 -5 40
9
MTK Budapest FC II
30 58 - 57 +1 38
10
Dunaharaszti MTK
30 47 - 45 +2 38
11
Bonyhád Völgység
30 38 - 55 -17 35
12
Szekszárd
30 30 - 54 -24 25
13
PTE-PEAC
30 27 - 70 -43 21
14
Főnix
30 36 - 90 -54 21
15
Gárdony
30 34 - 71 -37 21
16
Dunaföldvár
30 22 - 109 -87 7
Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
62Ghi được59
59Thủng lưới49
2Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu