Gárdony vs MTK Budapest FC II
Tỷ số chung cuộc: Gárdony 5-1 MTK Budapest FC II tại NB III - Southwest, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gárdony thắng 3, hòa 0, MTK Budapest FC II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB III - Southwest · Southwest · Vòng 10
- Sân vận động
- Agárd Parkerdő Sportpálya, Gárdony
- Phong độ
- DWLWL Gárdony
- WLLWW MTK Budapest FC II
- 4' 0-1 D. Bobál · D. Antal
- 31' ▲ I. Haála ▼ A. Orczi
- HT0-1
- 54' K. Gajdóczi · K. Csontos 1-1
- 58' B. Bozai · K. Gajdóczi 2-1
- 64' B. Papucsek · M. Balogh 3-1
- 64' ▲ P. Molnár ▼ Z. Csucsánszky
- 69' B. Bozai 4-1
- 78' B. Bozai · Á. Bohata 5-1
- 81' ▲ D. Kákonyi ▼ A. Kwadwo
- 81' ▲ O. Madarász ▼ Á. Bohata
- 81' ▲ P. Németh ▼ B. Balogh
- 81' ▲ A. Gyuris ▼ B. Bozai
- 81' ▲ J. Heinczinger ▼ M. Pekowski
- 81' ▲ M. Béres ▼ D. Bobál
- 81' ▲ B. Jádi ▼ B. Herczeg
- FT5-1
Đội hình
- 17B. Balogh ▼ 81'
- 11Z. Pauer
- 1A. Orczi ▼ 31'
- 32B. Papucsek
- 20K. Csontos
- 3M. Balogh
- 27K. Gajdóczi
- 4P. Enyedi
- 6Á. Bohata ▼ 81'
- 23M. Pekowski ▼ 81'
- 24B. Bozai ▼ 81'
Dự bị 11
- 12I. Haála ▲ 31'
- 8J. Heinczinger ▲ 81'
- 28A. Gyuris ▲ 81'
- 5P. Németh ▲ 81'
- 25O. Madarász ▲ 81'
- 13Z. Hajdu
- 21B. Kocsy
- 19Bence Szabó II
- 70H. Csanád
- 7V. Menyhárt
- 10M. Szabó
- 13G. Rácz
- 4D. Bobál ▼ 81'
- 23A. Kwadwo ▼ 81'
- 2C. Anokye
- 21D. Bene
- 19B. Herczeg ▼ 81'
- 6D. Antal
- 20Z. Csucsánszky ▼ 64'
- 3M. Farkas
- 9N. Kenesei
- 10S. Bakó
Dự bị 6
- 11P. Molnár ▲ 64'
- 26D. Kákonyi ▲ 81'
- 8B. Jádi ▲ 81'
- 15M. Béres ▲ 81'
- 16G. Stumpf
- 1D. Szolár
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 24 | +49 | 74 | |
| 2 | 30 | 94 - 26 | +68 | 68 | |
| 3 | 30 | 67 - 31 | +36 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 33 | +45 | 62 | |
| 5 | 30 | 66 - 29 | +37 | 60 | |
| 6 | 30 | 56 - 32 | +24 | 55 | |
| 7 | 30 | 51 - 46 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 58 - 57 | +1 | 38 | |
| 10 | 30 | 47 - 45 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 55 | -17 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 54 | -24 | 25 | |
| 13 | 30 | 27 - 70 | -43 | 21 | |
| 14 | 30 | 36 - 90 | -54 | 21 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 30 | 22 - 109 | -87 | 7 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
34Ghi được62
73Thủng lưới59
1.06Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai28