MTK Budapest FC II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Iváncsa

MTK Budapest FC II vs Iváncsa

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC II 2-1 Iváncsa tại NB III - Southwest, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC II thắng 3, hòa 2, Iváncsa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southwest · Southwest · Vòng 8
Sân vận động
Sándor Károly Labdarúgó Akadémia, Budapest
Phong độ
WLLWW MTK Budapest FC II
WWLLL Iváncsa
  1. 32' S. Bakó · N. Kenesei 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Béres D. Bobál
  4. 53' S. Benedek B. Mihály
  5. 67' D. Bene S. Bakó
  6. 68' K. Orbán Á. Keringer
  7. 68' A. Kiatipisz M. Berekali
  8. 68' 1-1 S. Benedek · S. Kovács
  9. 76' M. Vas N. Kenesei
  10. 88' B. Imre
  11. 90'+2 Á. Molnár · C. Anokye 2-1
  12. FT2-1

Đội hình

MTK Budapest FC II HLV: J. Kanta
  1. 12A. Csenterics
  2. 4D. Bobál ▼ 46'
  3. 23A. Kwadwo
  4. 2C. Anokye
  5. 8G. Szőke
  6. 6D. Antal
  7. 16G. Stumpf
  8. 3M. Farkas
  9. 11Á. Molnár
  10. 9N. Kenesei ▼ 76'
  11. 10S. Bakó ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 15M. Béres ▲ 46'
  2. 21D. Bene ▲ 67'
  3. 17M. Vas ▲ 76'
  4. 19B. Herczeg
  5. 20Z. Csucsánszky
  6. 22B. Mohai
  7. 14K. Csányi
  8. 26D. Kákonyi
  9. 7M. Ebot
  10. 1D. Szolár
Iváncsa HLV: A. Tóth
  1. 99Á. Varga
  2. 18C. Aradi
  3. 4B. Kasza
  4. 85M. Berekali ▼ 68'
  5. 75B. Madarász
  6. 7P. Törőcsik
  7. 10S. Kovács
  8. 5B. Mihály ▼ 53'
  9. 11Á. Keringer ▼ 68'
  10. 24I. Budai
  11. 9B. Vass

Dự bị 7

  1. 23S. Benedek ▲ 53'
  2. 21K. Orbán ▲ 68'
  3. 17A. Kiatipisz ▲ 68'
  4. 22I. Szauter
  5. 77B. Nyilas
  6. 47C. Sándor
  7. 55G. Ordasi

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nagykanizsai ULE
30 73 - 24 +49 74
2
Iváncsa
30 94 - 26 +68 68
3
Ferencváros II
30 67 - 31 +36 63
4
Kaposvar
30 78 - 33 +45 62
5
Pécsi MFC
30 66 - 29 +37 60
6
Siofok
30 56 - 32 +24 55
7
Paksi SE II
30 51 - 46 +5 42
8
Majosi
30 40 - 45 -5 40
9
MTK Budapest FC II
30 58 - 57 +1 38
10
Dunaharaszti MTK
30 47 - 45 +2 38
11
Bonyhád Völgység
30 38 - 55 -17 35
12
Szekszárd
30 30 - 54 -24 25
13
PTE-PEAC
30 27 - 70 -43 21
14
Főnix
30 36 - 90 -54 21
15
Gárdony
30 34 - 71 -37 21
16
Dunaföldvár
30 22 - 109 -87 7
Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
62Ghi được115
59Thủng lưới34
2Bàn thắng mỗi trận3.11
6Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu