Ferencváros II vs Dunaharaszti MTK
Tỷ số chung cuộc: Ferencváros II 1-1 Dunaharaszti MTK tại NB III - Southwest, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ferencváros II thắng 2, hòa 1, Dunaharaszti MTK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB III - Southwest · Southwest · Vòng 8
- Phong độ
- DLWWD Ferencváros II
- WWLLL Dunaharaszti MTK
- HT0-0
- 46' ▲ G. Birkás ▼ G. Fenyvesi
- 46' ▲ B. Palócz ▼ D. Landsmann
- 46' ▲ N. Sipos ▼ D. Kiss
- 47' 0-1 C. Bata · D. Kovács-Galavics
- 57' ▲ G. Ladányi ▼ D. Gágyor
- 58' G. Birkás · Á. Bagi 1-1
- 67' ▲ D. Varga ▼ G. Vitányi
- 73' ▲ D. Szmola ▼ G. Szabó
- 75' ▲ D. Lukács ▼ O. Serdiukov
- 83' ▲ Z. Tóth ▼ C. Bata
- 85' ▲ G. Kaszás ▼ C. Kokovai
- FT1-1
Đội hình
- 25O. Serdiukov ▼ 75'
- 15C. Lakatos
- 33D. Radnóti
- 20L. Pászka
- 6C. Kokovai ▼ 85'
- 27N. Kaján
- 13B. Bolgár
- 21B. Horváth
- 8G. Fenyvesi ▼ 46'
- 10D. Gágyor ▼ 57'
- 26Á. Bagi
Dự bị 9
- 9G. Birkás ▲ 46'
- 11G. Ladányi ▲ 57'
- 7D. Lukács ▲ 75'
- 5G. Kaszás ▲ 85'
- 1Z. Tóth ▲ 83'
- 17L. Almássy
- 22Á. Takács
- 18S. Lestál
- 23M. Molnár
- 14D. Landsmann ▼ 46'
- 16L. Kanizsai
- 1N. Gyatyel
- 31András Szalai
- 29T. Kócsa
- 5D. Kovács-Galavics
- 27A. Ferkel
- 9C. Bata ▼ 83'
- 8G. Vitányi ▼ 67'
- 19G. Szabó ▼ 73'
- 6D. Kiss ▼ 46'
Dự bị 9
- 26B. Palócz ▲ 46'
- 11N. Sipos ▲ 46'
- 15D. Varga ▲ 67'
- 17D. Szmola ▲ 73'
- 10Z. Tóth ▲ 83'
- 20B. Bokros
- 12M. Sinkó
- 28B. Óber
- 22K. Szőke
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 24 | +49 | 74 | |
| 2 | 30 | 94 - 26 | +68 | 68 | |
| 3 | 30 | 67 - 31 | +36 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 33 | +45 | 62 | |
| 5 | 30 | 66 - 29 | +37 | 60 | |
| 6 | 30 | 56 - 32 | +24 | 55 | |
| 7 | 30 | 51 - 46 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 58 - 57 | +1 | 38 | |
| 10 | 30 | 47 - 45 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 55 | -17 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 54 | -24 | 25 | |
| 13 | 30 | 27 - 70 | -43 | 21 | |
| 14 | 30 | 36 - 90 | -54 | 21 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 30 | 22 - 109 | -87 | 7 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
73Ghi được56
37Thủng lưới50
2.21Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai32