Pécsi MFC
2 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Ferencváros II

Pécsi MFC vs Ferencváros II

Tỷ số chung cuộc: Pécsi MFC 2-5 Ferencváros II tại NB III - Southwest, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pécsi MFC thắng 3, hòa 1, Ferencváros II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southwest · Southwest · Vòng 4
Sân vận động
PMFC Stadion, Pécs
Phong độ
WWWWW Pécsi MFC
DLWWD Ferencváros II
  1. 8' 0-1 E. Berényi
  2. 10' 0-2 O. Serdiukov · E. Berényi
  3. 22' Z. Tóth · S. Füredi 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' D. Wirth L. Zvara
  6. 48' 1-3 Á. Bagi · E. Berényi
  7. 52' B. Vas A. Fejős
  8. 57' M. Nemes E. Berényi
  9. 67' Á. Morvai Z. Tóth
  10. 67' E. Bachesz K. Ikonomou
  11. 76' M. Molnár O. Serdiukov
  12. 81' 1-4 M. Nemes · Á. Bagi
  13. 82' G. Birkás B. Bolgár
  14. 82' B. Horváth C. Kokovai
  15. 86' M. Hegedűs11m 2-4
  16. 88' C. Preklet M. Ócsai
  17. 88' 2-5 M. Nemes · Á. Bagi
  18. FT2-5

Đội hình

Pécsi MFC HLV: A. Zoltán
  1. 13D. Helesfay
  2. 24K. Ikonomou ▼ 67'
  3. 64M. Sági
  4. 20S. Füredi
  5. 14D. Bor
  6. 99A. Fejős ▼ 52'
  7. 19R. Rabatin
  8. 8L. Zvara ▼ 46'
  9. 7Z. Tóth ▼ 67'
  10. 10M. Hegedűs
  11. 15M. Ócsai ▼ 88'

Dự bị 10

  1. 9D. Wirth ▲ 46'
  2. 17B. Vas ▲ 52'
  3. 18Á. Morvai ▲ 67'
  4. 77E. Bachesz ▲ 67'
  5. 5C. Preklet ▲ 88'
  6. 81D. Varasdi
  7. 55N. Lengyel
  8. 4M. Németh
  9. 44P. Miklós
  10. 11A. Bukovics
Ferencváros II HLV: G. Korolovszky
  1. 25O. Serdiukov ▼ 76'
  2. 15C. Lakatos
  3. 33D. Radnóti
  4. 6C. Kokovai ▼ 82'
  5. 28S. Say
  6. 13B. Bolgár ▼ 82'
  7. 11G. Ladányi
  8. 4Á. Madarász
  9. 10D. Gágyor
  10. 26Á. Bagi
  11. 27E. Berényi ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 20M. Nemes ▲ 57'
  2. 23M. Molnár ▲ 76'
  3. 9G. Birkás ▲ 82'
  4. 21B. Horváth ▲ 82'
  5. 1Z. Tóth
  6. 19Á. Farkas
  7. 18S. Lestál

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nagykanizsai ULE
30 73 - 24 +49 74
2
Iváncsa
30 94 - 26 +68 68
3
Ferencváros II
30 67 - 31 +36 63
4
Kaposvar
30 78 - 33 +45 62
5
Pécsi MFC
30 66 - 29 +37 60
6
Siofok
30 56 - 32 +24 55
7
Paksi SE II
30 51 - 46 +5 42
8
Majosi
30 40 - 45 -5 40
9
MTK Budapest FC II
30 58 - 57 +1 38
10
Dunaharaszti MTK
30 47 - 45 +2 38
11
Bonyhád Völgység
30 38 - 55 -17 35
12
Szekszárd
30 30 - 54 -24 25
13
PTE-PEAC
30 27 - 70 -43 21
14
Főnix
30 36 - 90 -54 21
15
Gárdony
30 34 - 71 -37 21
16
Dunaföldvár
30 22 - 109 -87 7
Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
79Ghi được73
33Thủng lưới37
2.39Bàn thắng mỗi trận2.21
13Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu