Csep-Gól
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Honvéd II

Csep-Gól vs Honvéd II

Tỷ số chung cuộc: Csep-Gól 1-2 Honvéd II tại NB III - Southeast, 4 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southeast · Southeast · Vòng 27
Sân vận động
Béke téri Stadion, Budapest
Phong độ
LLWLL Csep-Gól
LLWDL Honvéd II
  1. 17' S. Pesuth · B. Torda 1-0
  2. 31' 1-1 S. Hetyei · D. Gáspár
  3. 36' 1-2 F. László
  4. HT1-2
  5. 46' M. Urbin D. Pintér
  6. 46' K. Csernák D. Túri
  7. 46' B. Simon M. Szelényi
  8. 53' B. Sebe Z. Gincsai
  9. 63' Z. Németh B. Torda
  10. 64' A. Gyenes S. Hetyei
  11. 65' K. Kenéz F. László
  12. 79' Á. Kern S. Pesuth
  13. 80' D. Hancz M. Pintér
  14. 88' A. Dunai Máté Kovács
  15. FT1-2

Đội hình

Csep-Gól HLV: B. Rácz
  1. 1K. Szűcs
  2. 20D. Túri ▼ 46'
  3. 23D. Pintér ▼ 46'
  4. 24R. Paksai
  5. 17Máté Kovács ▼ 88'
  6. 25K. Sükösd
  7. 73D. Kovács
  8. 7B. Torda ▼ 63'
  9. 10L. Szűcs
  10. 15S. Pesuth ▼ 79'
  11. 4M. Halácsi

Dự bị 10

  1. 11M. Urbin ▲ 46'
  2. 5K. Csernák ▲ 46'
  3. 9Z. Németh ▲ 63'
  4. 99Á. Kern ▲ 79'
  5. 8A. Dunai ▲ 88'
  6. 2M. Bencze
  7. 91M. Lehel
  8. 18L. Csákány
  9. 77V. Fodor
  10. 55R. Soóky
Honvéd II HLV: G. Kovács
  1. 17F. László ▼ 65'
  2. 31Gábor Megyeri
  3. 5L. Kubicsek
  4. 24E. Sándor
  5. 19Z. Gincsai ▼ 53'
  6. 22M. Pintér ▼ 80'
  7. 6D. Gáspár
  8. 21L. Benkő
  9. 16B. Menyhárt
  10. 23M. Szelényi ▼ 46'
  11. 15S. Hetyei ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 9B. Simon ▲ 46'
  2. 3B. Sebe ▲ 53'
  3. 8A. Gyenes ▲ 64'
  4. 20K. Kenéz ▲ 65'
  5. 7D. Hancz ▲ 80'
  6. 2B. Horváth
  7. 1A. Tóth
  8. 11M. Sebestyén
  9. 13M. Bencsetler
  10. 4I. Vojtko
  11. 14B. Braun

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tiszakecske FC
30 68 - 25 +43 67
2
Gyulai Termál
30 59 - 27 +32 64
3
Monori Se
30 59 - 28 +31 64
4
Vasas II
30 57 - 32 +25 62
5
ESMTK
30 66 - 29 +37 62
6
Szegedi VSE
30 46 - 49 -3 43
7
Honvéd II
30 43 - 36 +7 40
8
Hódmezővásárhely
30 43 - 40 +3 38
9
Tiszaföldvár
30 27 - 39 -12 37
10
Csep-Gól
30 35 - 50 -15 29
11
Dabas
30 32 - 48 -16 29
12
Martfűi LSE
30 32 - 58 -26 29
13
Pénzügyőr
30 24 - 54 -30 27
14
BKV Előre
30 32 - 39 -7 27
15
Szolnoki MAV FC
30 27 - 69 -42 25
16
Kecskeméti TE II
30 28 - 55 -27 25
Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
41Ghi được43
55Thủng lưới36
1.28Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn16
8Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu