Tiszaföldvár vs Vasas II
Tỷ số chung cuộc: Tiszaföldvár 1-2 Vasas II tại NB III - Southeast, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tiszaföldvár thắng 0, hòa 0, Vasas II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB III - Southeast · Southeast · Vòng 24
- Sân vận động
- Tiszaföldvár VSE - Sportpálya, Tiszaföldvár
- Phong độ
- LLLLL Tiszaföldvár
- LWLWL Vasas II
- 7' 0-1 V. Jóvan · B. Farkas
- 20' T. Varga · T. Bojtos 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Wébel ▼ B. Rab
- 52' 1-2 B. Rideg · G. Ottucsák
- 67' ▲ A. Bidzilya ▼ P. Bánki-Horváth
- 67' ▲ Z. Fődi ▼ T. Varga
- 67' ▲ S. Horváth ▼ G. Ottucsák
- 73' ▲ D. Vincze ▼ V. Jóvan
- 80' ▲ G. Bánki-Horváth ▼ Z. Ruzsa
- 87' ▲ J. Antman ▼ T. Bojtos
- 87' ▲ G. Szunyog ▼ Z. Hős
- FT1-2
Đội hình
- 14P. Bánki-Horváth ▼ 67'
- 27R. Krnács
- 17Z. Feher
- 23C. Szabó
- 12Z. Ruzsa ▼ 80'
- 11T. Bojtos ▼ 87'
- 6T. Borgulya
- 8N. Bódai
- 16V. Mikó
- 30T. Varga ▼ 67'
- 7M. Sági
Dự bị 8
- 88A. Bidzilya ▲ 67'
- 33Z. Fődi ▲ 67'
- 15G. Bánki-Horváth ▲ 80'
- 13J. Antman ▲ 87'
- 2K. Dibusz
- 1Z. Ecsegi
- 66G. Brlázs
- 24A. Selmeczi-Tóth
- 1E. Ménesi
- 16B. Feledy
- 6M. Forgó
- 2V. Andresz
- 8B. Farkas
- 10Z. Hős ▼ 87'
- 18B. Rab ▼ 46'
- 19G. Ottucsák ▼ 67'
- 9B. Rideg
- 20V. Jóvan ▼ 73'
- 7J. Farkas
Dự bị 9
- 14M. Wébel ▲ 46'
- 21S. Horváth ▲ 67'
- 13D. Vincze ▲ 73'
- 5G. Szunyog ▲ 87'
- 11B. Pócs
- 28K. Horváth
- 17Z. Boros
- 3T. Mikolay
- 15K. Sus
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 25 | +43 | 67 | |
| 2 | 30 | 59 - 27 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 59 - 28 | +31 | 64 | |
| 4 | 30 | 57 - 32 | +25 | 62 | |
| 5 | 30 | 66 - 29 | +37 | 62 | |
| 6 | 30 | 46 - 49 | -3 | 43 | |
| 7 | 30 | 43 - 36 | +7 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 40 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 27 - 39 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 50 | -15 | 29 | |
| 11 | 30 | 32 - 48 | -16 | 29 | |
| 12 | 30 | 32 - 58 | -26 | 29 | |
| 13 | 30 | 24 - 54 | -30 | 27 | |
| 14 | 30 | 32 - 39 | -7 | 27 | |
| 15 | 30 | 27 - 69 | -42 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
33Ghi được62
45Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.94
9Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai27