Tiszaföldvár
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Honvéd II

Tiszaföldvár vs Honvéd II

Tỷ số chung cuộc: Tiszaföldvár 1-0 Honvéd II tại NB III - Southeast, 9 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tiszaföldvár thắng 1, hòa 1, Honvéd II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southeast · Southeast · Vòng 20
Sân vận động
Tiszaföldvár VSE - Sportpálya, Tiszaföldvár
Phong độ
LLLLL Tiszaföldvár
LLWDL Honvéd II
  1. HT0-0
  2. 57' L. Benkő K. Kenéz
  3. 68' M. Szelényi B. Menyhárt
  4. 68' M. Pintér D. Gáspár
  5. 69' C. Szabó 1-0
  6. 80' P. Kalocsány D. Földi
  7. 80' A. Gyenes P. Milicz
  8. 89' P. Bánki-Horváth K. Hunya
  9. 90'+3 A. Bidzilya N. Bódai
  10. FT1-0

Đội hình

Tiszaföldvár HLV: P. Rétes
  1. 27R. Krnács
  2. 5C. Szabó
  3. 4Z. Ruzsa
  4. 10S. Kálmán
  5. 25K. Hunya ▼ 89'
  6. 21T. Bojtos
  7. 18L. Lestyán
  8. 6T. Borgulya
  9. 8N. Bódai ▼ 90'
  10. 16V. Mikó
  11. 7M. Sági

Dự bị 11

  1. 14P. Bánki-Horváth ▲ 89'
  2. 22A. Bidzilya ▲ 90'
  3. 1Z. Ecsegi
  4. 15L. Fehér
  5. 13J. Antman
  6. 24A. Selmeczi-Tóth
  7. 17Z. Feher
  8. 23Z. Fődi
  9. 30T. Varga
  10. 29G. Brlázs
  11. 2K. Dibusz
Honvéd II HLV: G. Kovács
  1. 99L. Papp
  2. 5L. Kubicsek
  3. 24E. Sándor
  4. 18P. Milicz ▼ 80'
  5. 19Z. Gincsai
  6. 3Á. Somogyi
  7. 20K. Kenéz ▼ 57'
  8. 6D. Gáspár ▼ 68'
  9. 16B. Menyhárt ▼ 68'
  10. 14D. Földi ▼ 80'
  11. 15S. Hetyei

Dự bị 9

  1. 21L. Benkő ▲ 57'
  2. 9M. Szelényi ▲ 68'
  3. 22M. Pintér ▲ 68'
  4. 13P. Kalocsány ▲ 80'
  5. 8A. Gyenes ▲ 80'
  6. 1A. Tóth
  7. 11B. Kovács
  8. 7D. Hancz
  9. 4B. Horváth

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tiszakecske FC
30 68 - 25 +43 67
2
Gyulai Termál
30 59 - 27 +32 64
3
Monori Se
30 59 - 28 +31 64
4
Vasas II
30 57 - 32 +25 62
5
ESMTK
30 66 - 29 +37 62
6
Szegedi VSE
30 46 - 49 -3 43
7
Honvéd II
30 43 - 36 +7 40
8
Hódmezővásárhely
30 43 - 40 +3 38
9
Tiszaföldvár
30 27 - 39 -12 37
10
Csep-Gól
30 35 - 50 -15 29
11
Dabas
30 32 - 48 -16 29
12
Martfűi LSE
30 32 - 58 -26 29
13
Pénzügyőr
30 24 - 54 -30 27
14
BKV Előre
30 32 - 39 -7 27
15
Szolnoki MAV FC
30 27 - 69 -42 25
16
Kecskeméti TE II
30 28 - 55 -27 25
Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
33Ghi được43
45Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu