Vasas II
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kecskeméti TE II

Vasas II vs Kecskeméti TE II

Tỷ số chung cuộc: Vasas II 3-0 Kecskeméti TE II tại NB III - Southeast, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vasas II thắng 3, hòa 1, Kecskeméti TE II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southeast · Southeast · Vòng 23
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Phong độ
LWLWL Vasas II
WLLLD Kecskeméti TE II
  1. 26' V. Jóvan · G. Ottucsák 1-0
  2. 29' V. Jóvan · B. Rideg 2-0
  3. 35' M. Forgó Z. Puskás
  4. HT2-0
  5. 46' B. Farkas B. Rab
  6. 46' M. Wébel M. Vida
  7. 46' A. Horváth M. Ruzsa
  8. 60' Á. Kárpáti G. Goretich
  9. 71' T. Fodor D. Balla
  10. 71' P. Kovács A. Murár
  11. 75' S. Horváth V. Jóvan
  12. 79' G. Ottucsák · B. Rideg 3-0
  13. 80' D. Vincze G. Ottucsák
  14. 87' D. Béleczki M. Vattay
  15. FT3-0

Đội hình

Vasas II HLV: A. László
  1. 1G. Bánfalvi
  2. 4Z. Puskás ▼ 35'
  3. 16B. Feledy
  4. 2V. Andresz
  5. 5M. Vida ▼ 46'
  6. 10B. Faragó
  7. 18B. Rab ▼ 46'
  8. 19G. Ottucsák ▼ 80'
  9. 9B. Rideg
  10. 20V. Jóvan ▼ 75'
  11. 7J. Farkas

Dự bị 9

  1. 6M. Forgó ▲ 35'
  2. 8B. Farkas ▲ 46'
  3. 14M. Wébel ▲ 46'
  4. 21S. Horváth ▲ 75'
  5. 13D. Vincze ▲ 80'
  6. 28E. Ménesi
  7. 3G. Szunyog
  8. 11B. Pócs
  9. 17Z. Boros
Kecskeméti TE II HLV: V. Ferenc
  1. 29M. Ruzsa ▼ 46'
  2. 25D. Balla ▼ 71'
  3. 45Z. Harmati
  4. 1K. Pálfi
  5. 12I. Polyák
  6. 28C. Keindl
  7. 23M. Meskhi
  8. 8A. Murár ▼ 71'
  9. 68M. Vattay ▼ 87'
  10. 10K. Nagy
  11. 4G. Goretich ▼ 60'

Dự bị 8

  1. 24A. Horváth ▲ 46'
  2. 7Á. Kárpáti ▲ 60'
  3. 19T. Fodor ▲ 71'
  4. 6P. Kovács ▲ 71'
  5. 15D. Béleczki ▲ 87'
  6. 20V. Telek
  7. 3Á. Czenky
  8. 26B. Szabó

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tiszakecske FC
30 68 - 25 +43 67
2
Gyulai Termál
30 59 - 27 +32 64
3
Monori Se
30 59 - 28 +31 64
4
Vasas II
30 57 - 32 +25 62
5
ESMTK
30 66 - 29 +37 62
6
Szegedi VSE
30 46 - 49 -3 43
7
Honvéd II
30 43 - 36 +7 40
8
Hódmezővásárhely
30 43 - 40 +3 38
9
Tiszaföldvár
30 27 - 39 -12 37
10
Csep-Gól
30 35 - 50 -15 29
11
Dabas
30 32 - 48 -16 29
12
Martfűi LSE
30 32 - 58 -26 29
13
Pénzügyőr
30 24 - 54 -30 27
14
BKV Előre
30 32 - 39 -7 27
15
Szolnoki MAV FC
30 27 - 69 -42 25
16
Kecskeméti TE II
30 28 - 55 -27 25
Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
62Ghi được29
34Thủng lưới57
1.94Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu