Honvéd II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Monori Se

Honvéd II vs Monori Se

Tỷ số chung cuộc: Honvéd II 1-0 Monori Se tại NB III - Southeast, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Honvéd II thắng 5, hòa 2, Monori Se thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southeast · Southeast · Vòng 21
Sân vận động
Honvéd MFA Utánpótlás Központ, Budapest
Phong độ
LLWDL Honvéd II
WWWDW Monori Se
  1. HT0-0
  2. 67' S. Hetyei D. Hancz
  3. 67' Z. Petry D. Takács
  4. 71' L. Benkő M. Szelényi
  5. 71' A. Gyenes K. Kenéz
  6. 74' S. Hetyei · D. Gáspár 1-0
  7. 79' P. Ivády T. Agóts
  8. 80' B. Toth
  9. 82' M. Nagy F. Ujváry
  10. 82' D. Bakó B. Kovács
  11. 82' Z. Dulka B. Farkas
  12. FT1-0

Đội hình

Honvéd II HLV: G. Kovács
  1. 31Gábor Megyeri
  2. 5L. Kubicsek
  3. 19Z. Gincsai
  4. 17F. Ujváry ▼ 82'
  5. 22M. Pintér
  6. 20K. Kenéz ▼ 71'
  7. 11B. Kovács ▼ 82'
  8. 6D. Gáspár
  9. 16B. Menyhárt
  10. 9M. Szelényi ▼ 71'
  11. 7D. Hancz ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 15S. Hetyei ▲ 67'
  2. 21L. Benkő ▲ 71'
  3. 8A. Gyenes ▲ 71'
  4. 23M. Nagy ▲ 82'
  5. 2D. Bakó ▲ 82'
  6. 13P. Kalocsány
  7. 24K. Kubitsch
  8. 1A. Tóth
Monori Se HLV: I. Halgas
  1. 13O. Bezzeg
  2. 12B. Tóth
  3. 3G. Kapronczai
  4. 19Z. Juhász
  5. 2D. Takács ▼ 67'
  6. 20N. Puskás
  7. 14I. Szegő
  8. 6T. Agóts ▼ 79'
  9. 16A. Markó
  10. 23L. Horváth
  11. 9B. Farkas ▼ 82'

Dự bị 6

  1. 8Z. Petry ▲ 67'
  2. 21P. Ivády ▲ 79'
  3. 1Z. Dulka ▲ 82'
  4. 7P. Urbán
  5. 25A. Bozsó
  6. 15D. Bálint

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tiszakecske FC
30 68 - 25 +43 67
2
Gyulai Termál
30 59 - 27 +32 64
3
Monori Se
30 59 - 28 +31 64
4
Vasas II
30 57 - 32 +25 62
5
ESMTK
30 66 - 29 +37 62
6
Szegedi VSE
30 46 - 49 -3 43
7
Honvéd II
30 43 - 36 +7 40
8
Hódmezővásárhely
30 43 - 40 +3 38
9
Tiszaföldvár
30 27 - 39 -12 37
10
Csep-Gól
30 35 - 50 -15 29
11
Dabas
30 32 - 48 -16 29
12
Martfűi LSE
30 32 - 58 -26 29
13
Pénzügyőr
30 24 - 54 -30 27
14
BKV Előre
30 32 - 39 -7 27
15
Szolnoki MAV FC
30 27 - 69 -42 25
16
Kecskeméti TE II
30 28 - 55 -27 25
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
43Ghi được67
36Thủng lưới36
1.43Bàn thắng mỗi trận1.86
6Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu