Honvéd II
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Dabas

Honvéd II vs Dabas

Tỷ số chung cuộc: Honvéd II 3-1 Dabas tại NB III - Southeast, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Honvéd II thắng 4, hòa 1, Dabas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Southeast · Southeast · Vòng 7
Sân vận động
Honvéd MFA Utánpótlás Központ, Budapest
Phong độ
LLWDL Honvéd II
WWDLL Dabas
  1. 18' D. Hancz · L. Benkő 1-0
  2. 28' S. Hetyei 2-0
  3. 41' B. Sebe S. Hetyei
  4. HT2-0
  5. 46' K. Kenéz L. Benkő
  6. 50' I. Átrok · K. Kenéz 3-0
  7. 58' Á. Kiss P. Marques-Airosa
  8. 58' Z. Molnár P. Tarjáni
  9. 58' K. Kovács B. Csóri
  10. 60' 3-1 Á. Kiss
  11. 72' P. Kalocsány K. Polák
  12. 72' B. Menyhárt I. Átrok
  13. 76' B. Molnár K. Kiss
  14. 80' D. Bakó D. Hancz
  15. 82' A. Surman Z. Forrai
  16. FT3-1

Đội hình

Honvéd II HLV: G. Kovács
  1. 99L. Papp
  2. 14K. Kis
  3. 19Z. Gincsai
  4. 22M. Pintér
  5. 25G. Kocsis
  6. 23I. Átrok▼ 72'
  7. 24Á. Somogyi
  8. 8K. Polák▼ 72'
  9. 21L. Benkő▼ 46'
  10. 7D. Hancz▼ 80'
  11. 15S. Hetyei▼ 41'

Dự bị 10

  1. 3B. Sebe▲ 41'
  2. 20K. Kenéz▲ 46'
  3. 13P. Kalocsány▲ 72'
  4. 16B. Menyhárt▲ 72'
  5. 2D. Bakó▲ 80'
  6. 98Z. Lindemann
  7. 5Z. Nagy
  8. 4I. Vojtko
  9. 9D. Godányi
  10. 17F. László
Dabas HLV: L. Tóth
  1. 32C. Berta
  2. 14P. Marques-Airosa▼ 58'
  3. 22D. Dudás
  4. 17P. Tarjáni▼ 58'
  5. 3K. Tamás
  6. 7Z. Forrai▼ 82'
  7. 89B. Domokos
  8. 19L. Földeák
  9. 10K. Kiss▼ 76'
  10. 4C. Jancsó
  11. 11B. Csóri▼ 58'

Dự bị 9

  1. 56Á. Kiss▲ 58'
  2. 27Z. Molnár▲ 58'
  3. 12K. Kovács▲ 58'
  4. 88B. Molnár▲ 76'
  5. 9A. Surman▲ 82'
  6. 6B. Domokos
  7. 31J. Balogh
  8. 73G. Kuchta
  9. 30Z. Pacsirta

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tiszakecske FC
30 68 - 25 +43 67
2
Gyulai Termál
30 59 - 27 +32 64
3
Monori Se
30 59 - 28 +31 64
4
Vasas II
30 57 - 32 +25 62
5
ESMTK
30 66 - 29 +37 62
6
Szegedi VSE
30 46 - 49 -3 43
7
Honvéd II
30 43 - 36 +7 40
8
Hódmezővásárhely
30 43 - 40 +3 38
9
Tiszaföldvár
30 27 - 39 -12 37
10
Csep-Gól
30 35 - 50 -15 29
11
Dabas
30 32 - 48 -16 29
12
Martfűi LSE
30 32 - 58 -26 29
13
Pénzügyőr
30 24 - 54 -30 27
14
BKV Előre
30 32 - 39 -7 27
15
Szolnoki MAV FC
30 27 - 69 -42 25
16
Kecskeméti TE II
30 28 - 55 -27 25
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
43Ghi được35
36Thủng lưới55
1.43Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu