Vasas II vs Martfűi LSE
Tỷ số chung cuộc: Vasas II 3-0 Martfűi LSE tại NB III - Southeast, 7 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vasas II thắng 4, hòa 0, Martfűi LSE thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB III - Southeast · Southeast · Vòng 2
- Sân vận động
- Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
- Phong độ
- LWLWL Vasas II
- LLLLL Martfűi LSE
- 9' B. Németh · B. Feledy 1-0
- 21' B. Németh · C. Bukta 2-0
- 37' ▲ J. Farkas ▼ C. Molnár
- HT2-0
- 46' ▲ M. Kinyig ▼ Z. Balla
- 46' ▲ D. Székely ▼ V. Desnica
- 46' ▲ D. Asztalos ▼ R. Ficsor
- 61' J. Farkas · T. Mikolay 3-0
- 63' ▲ M. Laczkó ▼ T. Ladányi
- 64' ▲ D. Kalmár ▼ Z. Hős
- 64' ▲ S. Kátai ▼ A. Pintér
- 64' ▲ B. Rideg ▼ B. Németh
- 73' ▲ M. Méhesi ▼ V. Pintér
- 75' ▲ L. Szabó ▼ J. Bodnár
- FT3-0
Đội hình
- 1G. Bánfalvi
- 5R. Lehoczky
- 2J. Bodnár ▼ 75'
- 16B. Feledy
- 13T. Mikolay
- 6Z. Hős ▼ 64'
- 11C. Bukta
- 21A. Pintér ▼ 64'
- 9B. Németh ▼ 64'
- 10C. Molnár ▼ 37'
- 20B. Barkóczi
Dự bị 11
- 7J. Farkas ▲ 37'
- 18B. Rideg ▲ 64'
- 19S. Kátai ▲ 64'
- 22D. Kalmár ▲ 64'
- 14L. Szabó ▲ 75'
- 17G. Bárány
- 4G. Szunyog
- 28E. Ménesi
- 3M. Borgula
- 8M. Forgó
- 15B. Pócs
- 17Á. Prozlik
- 6P. Draskóczi
- 3T. Ladányi ▼ 63'
- 12D. Gerhát
- 25V. Desnica ▼ 46'
- 8R. Ficsor ▼ 46'
- 16Á. Kasik
- 4P. Vincze
- 9N. Kriska
- 11V. Pintér ▼ 73'
- 7Z. Balla ▼ 46'
Dự bị 11
- 22D. Asztalos ▲ 46'
- 10D. Székely ▲ 46'
- 2M. Kinyig ▲ 46'
- 5M. Laczkó ▲ 63'
- 24M. Méhesi ▲ 73'
- 20G. Mészáros
- 23N. Tóth
- 13I. Zsíros
- 18B. Sándor
- 14G. Vadas
- 21L. Polónyi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 25 | +43 | 67 | |
| 2 | 30 | 59 - 27 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 59 - 28 | +31 | 64 | |
| 4 | 30 | 57 - 32 | +25 | 62 | |
| 5 | 30 | 66 - 29 | +37 | 62 | |
| 6 | 30 | 46 - 49 | -3 | 43 | |
| 7 | 30 | 43 - 36 | +7 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 40 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 27 - 39 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 50 | -15 | 29 | |
| 11 | 30 | 32 - 48 | -16 | 29 | |
| 12 | 30 | 32 - 58 | -26 | 29 | |
| 13 | 30 | 24 - 54 | -30 | 27 | |
| 14 | 30 | 32 - 39 | -7 | 27 | |
| 15 | 30 | 27 - 69 | -42 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
62Ghi được36
34Thủng lưới61
1.94Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai20