Honvéd II vs Vasas II
Tỷ số chung cuộc: Honvéd II 3-2 Vasas II tại NB III - Southeast, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Honvéd II thắng 2, hòa 2, Vasas II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB III - Southeast · Southeast · Vòng 1
- Sân vận động
- Honvéd MFA Utánpótlás Központ, Budapest
- Phong độ
- LLWDL Honvéd II
- LWLWL Vasas II
- 9' Á. Krajcsovics 1-0
- 10' 1-1 B. Kapornai
- 18' R. Vernes · B. Sebe 2-1
- 38' ▲ D. Kalmár ▼ M. Forgó
- 43' 2-2 Z. Hős · J. Bodnár
- HT2-2
- 51' ▲ B. Rideg ▼ Z. Szilvási
- 54' Á. Krajcsovics · M. Molnár 3-2
- 64' ▲ D. Gáspár ▼ K. Kis
- 70' ▲ V. Jóvan ▼ T. Batai
- 70' ▲ J. Farkas ▼ Z. Hős
- 70' ▲ L. Szabó ▼ T. Mikolay
- 76' ▲ L. Benkő ▼ R. Vernes
- 76' ▲ M. Sebestyén ▼ D. Hancz
- 82' ▲ Á. Szabó ▼ K. Polák
- 82' ▲ M. Pintér ▼ P. Kalocsány
- FT3-2
Đội hình
- 1M. Molnár
- 16Z. Nagy
- 15B. Sebe
- 4I. Vojtko
- 5B. Horváth
- 14K. Kis ▼ 64'
- 13P. Kalocsány ▼ 82'
- 8K. Polák ▼ 82'
- 9R. Vernes ▼ 76'
- 17Á. Krajcsovics
- 7D. Hancz ▼ 76'
Dự bị 8
- 6D. Gáspár ▲ 64'
- 21L. Benkő ▲ 76'
- 11M. Sebestyén ▲ 76'
- 3Á. Szabó ▲ 82'
- 18M. Pintér ▲ 82'
- 22Z. Balogh
- 23B. Palócz
- 99L. Papp
- 12Z. Molnár
- 2J. Bodnár
- 16B. Feledy
- 13T. Mikolay ▼ 70'
- 6M. Forgó ▼ 38'
- 3M. Borgula
- 21B. Kapornai
- 22Z. Hős ▼ 70'
- 10Z. Szilvási ▼ 51'
- 20B. Barkóczi
- 9T. Batai ▼ 70'
Dự bị 10
- 8D. Kalmár ▲ 38'
- 18B. Rideg ▲ 51'
- 19V. Jóvan ▲ 70'
- 7J. Farkas ▲ 70'
- 14L. Szabó ▲ 70'
- 5G. Szunyog
- 28G. Bánfalvi
- 15K. Huszár
- 17G. Bárány
- 11B. Pócs
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 25 | +43 | 67 | |
| 2 | 30 | 59 - 27 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 59 - 28 | +31 | 64 | |
| 4 | 30 | 57 - 32 | +25 | 62 | |
| 5 | 30 | 66 - 29 | +37 | 62 | |
| 6 | 30 | 46 - 49 | -3 | 43 | |
| 7 | 30 | 43 - 36 | +7 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 40 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 27 - 39 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 50 | -15 | 29 | |
| 11 | 30 | 32 - 48 | -16 | 29 | |
| 12 | 30 | 32 - 58 | -26 | 29 | |
| 13 | 30 | 24 - 54 | -30 | 27 | |
| 14 | 30 | 32 - 39 | -7 | 27 | |
| 15 | 30 | 27 - 69 | -42 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
43Ghi được62
36Thủng lưới34
1.43Bàn thắng mỗi trận1.94
6Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai27