Bicskei
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Puskás II

Bicskei vs Puskás II

Tỷ số chung cuộc: Bicskei 1-1 Puskás II tại NB III - Northwest, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bicskei thắng 5, hòa 2, Puskás II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northwest · Northwest · Vòng 30
Sân vận động
Bicskei Sportpálya, Bicske
Phong độ
LWWWW Bicskei
LWWWL Puskás II
  1. 17' T. Sóron11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Szontagh H. Ilyés
  4. 46' P. Tischler K. Vicz
  5. 63' R. Gaszner D. Szalai
  6. 63' K. Bontás D. Ásványi
  7. 70' G. Beliczky K. Hirman
  8. 86' D. Lahuncov R. Szabari
  9. 86' M. Osadchyi M. Halászi-Harsányi
  10. 88' 1-1 J. Magasfoldi11m
  11. 90'+3 M. Rigó M. Pataki
  12. FT1-1

Đội hình

Bicskei HLV: C. Csordas
  1. 12M. Pataki ▼ 90'
  2. 27S. Molnar
  3. 16D. Szalai ▼ 63'
  4. 14B. Varga
  5. 19K. Hirman ▼ 70'
  6. 25K. Vicz ▼ 46'
  7. 10B. Tifán-Péter
  8. 8P. Király
  9. 9T. Sóron
  10. 20K.Schildkraut
  11. 18H. Ilyés ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 13L. Szontagh ▲ 46'
  2. 21P. Tischler ▲ 46'
  3. 5R. Gaszner ▲ 63'
  4. 11G. Beliczky ▲ 70'
  5. 22M. Rigó ▲ 90'
  6. 2A. Dominik
  7. 17T. Kispál
  8. 30B. Boda
  9. 1B. Illés
  10. 4G. Lakatos
  11. 7S. Varga
Puskás II HLV: V. Vanczák
  1. 22B. Lehoczki
  2. 4M. Fodor
  3. 15D. Ásványi ▼ 63'
  4. 16O. Kun
  5. 3A. Szojma
  6. 7J. Magasfoldi
  7. 20M. Radics
  8. 10K. Yanitskyi
  9. 2M. Antal
  10. 13R. Szabari ▼ 86'
  11. 11M. Halászi-Harsányi ▼ 86'

Dự bị 4

  1. 21K. Bontás ▲ 63'
  2. 19D. Lahuncov ▲ 86'
  3. 18M. Osadchyi ▲ 86'
  4. 1M. Bozó

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MTE 1904
30 58 - 18 +40 69
2
Bicskei
30 54 - 26 +28 65
3
Veszprém
30 42 - 27 +15 57
4
Gyori ETO II
30 53 - 49 +4 53
5
Puskás II
30 47 - 32 +15 52
6
III. Kerületi TUE
30 56 - 39 +17 48
7
Budaörs
30 56 - 50 +6 47
8
Komárom
30 48 - 35 +13 46
9
Érdi VSE
30 31 - 30 +1 43
10
SC Sopron
30 33 - 40 -7 34
11
Újpest II
30 42 - 53 -11 29
12
Dorogi FC
30 35 - 50 -15 29
13
Haladás VSE
30 37 - 54 -17 29
14
Balatonfüredi
30 29 - 46 -17 27
15
Gyirmót II
30 41 - 75 -34 22
16
Kelen
30 24 - 62 -38 19
Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
58Ghi được47
32Thủng lưới32
1.71Bàn thắng mỗi trận1.57
16Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu