Gyori ETO II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Balatonfüredi

Gyori ETO II vs Balatonfüredi

Tỷ số chung cuộc: Gyori ETO II 2-1 Balatonfüredi tại NB III - Northwest, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyori ETO II thắng 5, hòa 3, Balatonfüredi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northwest · Northwest · Vòng 18
Sân vận động
ETO Park, Győr
Phong độ
LWWLD Gyori ETO II
LDLLL Balatonfüredi
  1. 40' L. Moharos 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Tóth P. Hideg
  4. 54' 1-1 K. Rédling · G. Tóth
  5. 65' R. Pálfalvi I. Tollár
  6. 65' Á. Garamszegi-Géczy S. Rátonyi
  7. 67' B. Lórántfy K. Molnár
  8. 69' L. Moharos · Z. Mitring 2-1
  9. 73' K. Berzsenyi D. Irmes
  10. 84' M. Csala L. Moharos
  11. 87' O. Varga Z. Mitring
  12. FT2-1

Đội hình

Gyori ETO II HLV: A. Nagy
  1. 12B. Ruisz
  2. 29R. Deákovits
  3. 3A. Csáki
  4. 2B. Selyem
  5. 23D. Csorba
  6. 91M. Kiss
  7. 11S. Rátonyi ▼ 65'
  8. 8M. Herczeg
  9. 71L. Moharos ▼ 84'
  10. 77I. Tollár ▼ 65'
  11. 20Z. Mitring ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 17R. Pálfalvi ▲ 65'
  2. 27Á. Garamszegi-Géczy ▲ 65'
  3. 45M. Csala ▲ 84'
  4. 21O. Varga ▲ 87'
  5. 4M. Csiszár
  6. 24T. Csorba
  7. 14R. Szerémi
  8. 1B. Kocsis
Balatonfüredi HLV: T. Szabados
  1. 22A. Iváncsics
  2. 18B. Burucz
  3. 21B. Szabó
  4. 25G. Tóth
  5. 30K. Molnár ▼ 67'
  6. 13G. Mayer
  7. 23P. Hideg ▼ 46'
  8. 10L. Lencse
  9. 11D. Sárossy
  10. 29D. Irmes ▼ 73'
  11. 3K. Rédling

Dự bị 7

  1. 7L. Tóth ▲ 46'
  2. 15B. Lórántfy ▲ 67'
  3. 26K. Berzsenyi ▲ 73'
  4. 28P. Németh
  5. 24L. Schrankó
  6. 27K. Hochheiser
  7. 9S. Csikós

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MTE 1904
30 58 - 18 +40 69
2
Bicskei
30 54 - 26 +28 65
3
Veszprém
30 42 - 27 +15 57
4
Gyori ETO II
30 53 - 49 +4 53
5
Puskás II
30 47 - 32 +15 52
6
III. Kerületi TUE
30 56 - 39 +17 48
7
Budaörs
30 56 - 50 +6 47
8
Komárom
30 48 - 35 +13 46
9
Érdi VSE
30 31 - 30 +1 43
10
SC Sopron
30 33 - 40 -7 34
11
Újpest II
30 42 - 53 -11 29
12
Dorogi FC
30 35 - 50 -15 29
13
Haladás VSE
30 37 - 54 -17 29
14
Balatonfüredi
30 29 - 46 -17 27
15
Gyirmót II
30 41 - 75 -34 22
16
Kelen
30 24 - 62 -38 19
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
53Ghi được32
49Thủng lưới53
1.77Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu