SC Sopron
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Gyori ETO II

SC Sopron vs Gyori ETO II

Tỷ số chung cuộc: SC Sopron 0-2 Gyori ETO II tại NB III - Northwest, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Sopron thắng 4, hòa 0, Gyori ETO II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northwest · Northwest · Vòng 17
Sân vận động
Városi Stadion, Sopron
Phong độ
WDLLL SC Sopron
LWWLD Gyori ETO II
  1. 28' 0-1 M. Nathaniel11m
  2. 44' 0-2 K. Bánáti · M. Herczeg
  3. HT0-2
  4. 46' B. Kocsis B. Baumgartner
  5. 46' M. Kiss Á. Décsy
  6. 63' L. Kun B. Somogyi-Bakos
  7. 63' B. Sipőcz Á. Kocsis
  8. 68' S. Rátonyi M. Csala
  9. 68' M. Mbida M. Herczeg
  10. 79' O. Varga K. Bánáti
  11. 81' M. Borsetzki I. Fendrik
  12. 90'+1 I. Tollár M. Nathaniel
  13. FT0-2

Đội hình

SC Sopron HLV: Z. Bücs
  1. 1Á. Kiss
  2. 18Á. Auer
  3. 15B. Bolla
  4. 16I. Fendrik ▼ 81'
  5. 6K. Végh
  6. 10A. Szilágyi
  7. 21B. Somogyi-Bakos ▼ 63'
  8. 24T. Szabó
  9. 22B. Reseterits
  10. 5B. Baumgartner ▼ 46'
  11. 17Á. Kocsis ▼ 63'

Dự bị 8

  1. 3B. Kocsis ▲ 46'
  2. 14L. Kun ▲ 63'
  3. 7B. Sipőcz ▲ 63'
  4. 23M. Borsetzki ▲ 81'
  5. 12D. Török
  6. 9I. Fábiánkovits
  7. 19F. Attila
  8. 25M. Tóth
Gyori ETO II HLV: A. Nagy
  1. 20B. Bíró
  2. 12B. Ruisz
  3. 2B. Selyem
  4. 15D. Koncz
  5. 24M. Krpić
  6. 45M. Csala ▼ 68'
  7. 4M. Kulcsár
  8. 8M. Herczeg ▼ 68'
  9. 6Á. Décsy ▼ 46'
  10. 28K. Bánáti ▼ 79'
  11. 9M. Nathaniel ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 91M. Kiss ▲ 46'
  2. 22M. Mbida ▲ 68'
  3. 11S. Rátonyi ▲ 68'
  4. 21O. Varga ▲ 79'
  5. 77I. Tollár ▲ 90'
  6. 23R. Tarcsi
  7. 3A. Csáki
  8. 14D. Brecska
  9. 25N. Csorba
  10. 29R. Deákovits

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MTE 1904
30 58 - 18 +40 69
2
Bicskei
30 54 - 26 +28 65
3
Veszprém
30 42 - 27 +15 57
4
Gyori ETO II
30 53 - 49 +4 53
5
Puskás II
30 47 - 32 +15 52
6
III. Kerületi TUE
30 56 - 39 +17 48
7
Budaörs
30 56 - 50 +6 47
8
Komárom
30 48 - 35 +13 46
9
Érdi VSE
30 31 - 30 +1 43
10
SC Sopron
30 33 - 40 -7 34
11
Újpest II
30 42 - 53 -11 29
12
Dorogi FC
30 35 - 50 -15 29
13
Haladás VSE
30 37 - 54 -17 29
14
Balatonfüredi
30 29 - 46 -17 27
15
Gyirmót II
30 41 - 75 -34 22
16
Kelen
30 24 - 62 -38 19
Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu30
56Ghi được53
47Thủng lưới49
1.56Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu