Gyori ETO II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Komárom

Gyori ETO II vs Komárom

Tỷ số chung cuộc: Gyori ETO II 1-1 Komárom tại NB III - Northwest, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyori ETO II thắng 4, hòa 3, Komárom thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northwest · Northwest · Vòng 1
Sân vận động
ETO Park, Győr
Phong độ
LWWLD Gyori ETO II
WWLDL Komárom
  1. 11' L. Ntsama · D. Koncz 1-0
  2. 23' 1-1 D. Sandal11m
  3. HT1-1
  4. 56' L. Kubicsek Z. Nagy
  5. 56' J. Bartos A. Lőrincz
  6. 60' Á. Décsy K. Bánáti
  7. 70' B. Selyem R. Deákovits
  8. 70' L. Moharos L. Ntsama
  9. 70' B. Csöngei V. Múcska
  10. 80' B. Bíró M. Csala
  11. 85' K. Barnabás L. Koch
  12. FT1-1

Đội hình

Gyori ETO II HLV: A. Nagy
  1. 12B. Ruisz
  2. 29R. Deákovits ▼ 70'
  3. 15D. Koncz
  4. 6M. Kiss
  5. 26M. Krpić
  6. 51M. Csala ▼ 80'
  7. 4M. Kulcsár
  8. 8K. Bánáti ▼ 60'
  9. 93B. Farkas
  10. 20Z. Mitring
  11. 13L. Ntsama ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 67Á. Décsy ▲ 60'
  2. 2B. Selyem ▲ 70'
  3. 7L. Moharos ▲ 70'
  4. 18B. Bíró ▲ 80'
  5. 16M. Herczeg
  6. 3A. Csáki
  7. 79B. Kocsis
  8. 9M. Nathaniel
  9. 24D. Nagy
Komárom HLV: T. Burányi
  1. 1B. Ásványi
  2. 5M. Vukasović
  3. 97Z. Nagy ▼ 56'
  4. 81A. Lőrincz ▼ 56'
  5. 19L. Koch ▼ 85'
  6. 91V. Múcska ▼ 70'
  7. 77Z. Nagy ▼ 56'
  8. 17G. Szecsődi
  9. 84R. Horváth
  10. 22N. Tímári
  11. 10D. Sandal

Dự bị 6

  1. 6L. Kubicsek ▲ 56'
  2. 8J. Bartos ▲ 56'
  3. 13B. Csöngei ▲ 70'
  4. 66K. Barnabás ▲ 85'
  5. 87M. Szabó
  6. 27O. Harangozó

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MTE 1904
30 58 - 18 +40 69
2
Bicskei
30 54 - 26 +28 65
3
Veszprém
30 42 - 27 +15 57
4
Gyori ETO II
30 53 - 49 +4 53
5
Puskás II
30 47 - 32 +15 52
6
III. Kerületi TUE
30 56 - 39 +17 48
7
Budaörs
30 56 - 50 +6 47
8
Komárom
30 48 - 35 +13 46
9
Érdi VSE
30 31 - 30 +1 43
10
SC Sopron
30 33 - 40 -7 34
11
Újpest II
30 42 - 53 -11 29
12
Dorogi FC
30 35 - 50 -15 29
13
Haladás VSE
30 37 - 54 -17 29
14
Balatonfüredi
30 29 - 46 -17 27
15
Gyirmót II
30 41 - 75 -34 22
16
Kelen
30 24 - 62 -38 19
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
53Ghi được56
49Thủng lưới41
1.77Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu