Kisvárda II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
DEAC

Kisvárda II vs DEAC

Tỷ số chung cuộc: Kisvárda II 0-2 DEAC tại NB III - Northeast, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kisvárda II thắng 3, hòa 2, DEAC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 27
Sân vận động
Várkerti Stadion, Kisvárda
Phong độ
WWDDL Kisvárda II
WWDLD DEAC
  1. 6' 0-1 O. Tochukwu · Á. Kun
  2. 15' A. Vincze
  3. 39' 0-2 O. Tochukwu · L. Török
  4. HT0-2
  5. 46' K. Abdullahi K. Syrota
  6. 46' M. Babics N. Ponomarenko
  7. 46' D. Fedorov M. Osztrovka
  8. 52' L. Szabó J. Soltész
  9. 67' I. Jankelic G. Lénárt
  10. 71' A. Kancsij O. Borovskyi
  11. 78' R. Al-Sheraji L. Török
  12. 79' D. Tóth O. Tochukwu
  13. 86' I. Blyzniuk Á. Ésik
  14. FT0-2

Đội hình

Kisvárda II HLV: T. Törtei
  1. 1B. Herts
  2. 13T. Rubus
  3. 2A. Kozachuk
  4. 15K. Syrota ▼ 46'
  5. 14O. Borovskyi ▼ 71'
  6. 4E. Czérna
  7. 8N. Ponomarenko ▼ 46'
  8. 6M. Osztrovka ▼ 46'
  9. 5M. Babják
  10. 10Á. Ésik ▼ 86'
  11. 9I. Priamov

Dự bị 8

  1. 21K. Abdullahi ▲ 46'
  2. 11M. Babics ▲ 46'
  3. 17D. Fedorov ▲ 46'
  4. 7A. Kancsij ▲ 71'
  5. 19I. Blyzniuk ▲ 86'
  6. 23P. Tenkács
  7. 18D. Mátyás
  8. 89B. Klimkó
DEAC HLV: P. Urbin
  1. 12A. Ratku
  2. 29B. Lakatos
  3. 58Á. Újvárosi
  4. 24J. Soltész ▼ 52'
  5. 6A. Herczku
  6. 9T. Sándor
  7. 99L. Török ▼ 78'
  8. 67Á. Kun
  9. 22A. Vincze
  10. 7O. Tochukwu ▼ 79'
  11. 77G. Lénárt ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 21L. Szabó ▲ 52'
  2. 27I. Jankelic ▲ 67'
  3. 23R. Al-Sheraji ▲ 78'
  4. 11D. Tóth ▲ 79'
  5. 89M. Kereszti
  6. 10B. Papp
  7. 16Z. Kelemen
  8. 8M. Kónya
  9. 1G. Vaskó
  10. 5A. Wente
  11. 69M. Korhut
  12. 88P. Tomola

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
37Ghi được58
36Thủng lưới26
1.23Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu