Kisvárda II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mátészalka

Kisvárda II vs Mátészalka

Tỷ số chung cuộc: Kisvárda II 2-1 Mátészalka tại NB III - Northeast, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kisvárda II thắng 2, hòa 1, Mátészalka thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 25
Sân vận động
Várkerti Stadion, Kisvárda
Phong độ
WWDDL Kisvárda II
LWDLD Mátészalka
  1. 17' M. Babics L. Pršo
  2. 37' L. Scsadej · M. Babják 1-0
  3. HT1-0
  4. 53' M. Hornyák D. Sztaroszta
  5. 57' I. Priamov · L. Scsadej 2-0
  6. 59' S. Rózsa B. Petics
  7. 59' N. Sárosi M. Erdei
  8. 67' A. Kancsij D. Mátyás
  9. 67' K. Abdullahi N. Ponomarenko
  10. 69' 2-1 B. Gyurján11m
  11. 82' M. Molnar M. Torkos
  12. 83' I. Blyzniuk E. Czérna
  13. 83' G. Ötvös I. Priamov
  14. FT2-1

Đội hình

Kisvárda II HLV: T. Törtei
  1. 1B. Herts
  2. 13T. Rubus
  3. 15K. Syrota
  4. 17L. Pršo ▼ 17'
  5. 4E. Czérna ▼ 83'
  6. 6N. Ponomarenko ▼ 67'
  7. 18D. Mátyás ▼ 67'
  8. 5M. Babják
  9. 10Á. Ésik
  10. 8L. Scsadej
  11. 9I. Priamov ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 11M. Babics ▲ 17'
  2. 7A. Kancsij ▲ 67'
  3. 16K. Abdullahi ▲ 67'
  4. 19I. Blyzniuk ▲ 83'
  5. 21G. Ötvös ▲ 83'
  6. 89M. Kovács
  7. 23P. Tenkács
Mátészalka HLV: T. Santa
  1. 29B. Petics ▼ 59'
  2. 72P. Szilágyi
  3. 5G. Bodó
  4. 70B. Gyurján
  5. 13R. Csősz
  6. 8D. Fenyőfalvi
  7. 17L. Bodó
  8. 11B. Sikorszki
  9. 10D. Sztaroszta ▼ 53'
  10. 23M. Torkos ▼ 82'
  11. 12M. Erdei ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 88M. Hornyák ▲ 53'
  2. 77S. Rózsa ▲ 59'
  3. 6N. Sárosi ▲ 59'
  4. 7M. Molnar ▲ 82'
  5. 99Z. Lőrincz
  6. 2L. Silimon
  7. 1A. Soma
  8. 35J. Fejes
  9. 27B. Spisak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
37Ghi được28
36Thủng lưới56
1.23Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu