Eger
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Debrecen II

Eger vs Debrecen II

Tỷ số chung cuộc: Eger 0-1 Debrecen II tại NB III - Northeast, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eger thắng 2, hòa 2, Debrecen II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 20
Sân vận động
Szentmarjay Tibor Városi Stadion, Eger
Phong độ
WWLDL Eger
LDWLW Debrecen II
  1. 39' 0-1 I. Egri · B. Sain
  2. HT0-1
  3. 57' L. Hegedűs D. Debreczeni
  4. 68' Á. Mona E. Grassi
  5. 68' I. Polozhyi B. Sain
  6. 77' S. Perpék T. Farkas
  7. 81' C. Briz A. Barta
  8. 81' M. Kis-Orosz D. Nagy-Kolozsvári
  9. 86' K. Berecz G. Farkas
  10. 89' D. Patai I. Egri
  11. FT0-1

Đội hình

Eger HLV: C. Vojtekovszki
  1. 2A. Barta ▼ 81'
  2. 1E. Bukrán
  3. 4R. Valkay
  4. 93L. Bálasz
  5. 17D. Debreczeni ▼ 57'
  6. 8D. Zvara
  7. 18Ramez Medhat
  8. 22G. Farkas ▼ 86'
  9. 9A. Gíber
  10. 11M. Tóth
  11. 6D. Nagy-Kolozsvári ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 10L. Hegedűs ▲ 57'
  2. 23M. Kis-Orosz ▲ 81'
  3. 92C. Briz ▲ 81'
  4. 37K. Berecz ▲ 86'
  5. 7P. Baláz
  6. 77A. Bodnár
  7. 19E. Major
  8. 99T. Hámori
  9. 34B. Hamar
Debrecen II HLV: P. Máté
  1. 1D. Pálfi
  2. 32J. Pëllumbi
  3. 20B. Gellén
  4. 27G. Tercza
  5. 3T. Farkas ▼ 77'
  6. 29B. Sain ▼ 68'
  7. 6E. Grassi ▼ 68'
  8. 17D. Brazhko
  9. 21I. Egri ▼ 89'
  10. 19S. Kaye
  11. 18G. Regenyi

Dự bị 8

  1. 7I. Polozhyi ▲ 68'
  2. 30Á. Mona ▲ 68'
  3. 28S. Perpék ▲ 77'
  4. 11D. Patai ▲ 89'
  5. 16D. Jacsó
  6. 8R. Soroka
  7. 10A. Vaskó
  8. 12L. Szondi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu31
54Ghi được45
62Thủng lưới52
1.42Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu