Kisvárda II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Cigand SE

Kisvárda II vs Cigand SE

Tỷ số chung cuộc: Kisvárda II 2-1 Cigand SE tại NB III - Northeast, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kisvárda II thắng 3, hòa 1, Cigand SE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 16
Sân vận động
Várkerti Stadion, Kisvárda
Phong độ
WWDDL Kisvárda II
WWWWW Cigand SE
  1. 5' I. Priamov · D. Mátyás 1-0
  2. 27' M. Matanović · M. Osztrovka 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Kőrizs G. Kelemen
  5. 50' 2-1 N. Honchar · A. Kőrizs
  6. 72' M. Silling D. Szűcs
  7. 77' G. Ötvös I. Priamov
  8. 84' Z. Gégény L. Girdán
  9. 84' Z. Veres N. Honchar
  10. 86' Á. Ésik D. Mátyás
  11. FT2-1

Đội hình

Kisvárda II HLV: T. Törtei
  1. 12I. Popovych
  2. 13T. Rubus
  3. 23B. Matić
  4. 2A. Kozachuk
  5. 19I. Soltész
  6. 7M. Matanović
  7. 17N. Ponomarenko
  8. 20D. Mátyás ▼ 86'
  9. 6M. Osztrovka
  10. 21H. Szikszai
  11. 9I. Priamov ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 16G. Ötvös ▲ 77'
  2. 10Á. Ésik ▲ 86'
  3. 14M. Babják
  4. 15K. Syrota
  5. 18M. Babics
  6. 1M. Kovács
  7. 5R. Benko
  8. 3I. Kobeliash
  9. 8D. Pongó-Dankai
Cigand SE HLV: I. Bogdanovic
  1. 1A. Márton
  2. 27M. Tóth
  3. 4D. Szűcs ▼ 72'
  4. 5N. Nikić
  5. 10N. Honchar ▼ 84'
  6. 20L. Girdán ▼ 84'
  7. 22K. Kardos
  8. 88B. Sikorszki
  9. 15S. Misák
  10. 17G. Tóth
  11. 98G. Kelemen ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 11A. Kőrizs ▲ 46'
  2. 16M. Silling ▲ 72'
  3. 19Z. Gégény ▲ 84'
  4. 7Z. Veres ▲ 84'
  5. 70M. Juhász
  6. 91M. Somogyi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
37Ghi được57
36Thủng lưới49
1.23Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu