Kisvárda II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Füzesabony

Kisvárda II vs Füzesabony

Tỷ số chung cuộc: Kisvárda II 3-1 Füzesabony tại NB III - Northeast, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kisvárda II thắng 3, hòa 1, Füzesabony thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 15
Sân vận động
Várkerti Stadion, Kisvárda
Phong độ
WWDDL Kisvárda II
WLLWW Füzesabony
  1. 36' 0-1 G. Hajnal · D. Újvári
  2. 45'+2 I. Priamov 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' R. Benko L. Scsadej
  5. 55' T. Rubus · H. Szikszai 2-1
  6. 61' B. Oláh D. Újvári
  7. 61' P. Berki Á. Vajda
  8. 77' M. Babics H. Szikszai
  9. 78' I. Priamov · M. Babics 3-1
  10. 90'+1 G. Ötvös I. Priamov
  11. 90'+6 M. Racskó M. Babják
  12. 90'+2 K. Szanku Á. Nagy
  13. 90'+1 Á. Kiss D. Juhos
  14. 90'+1 N. Oláh M. Orosz
  15. FT3-1

Đội hình

Kisvárda II HLV: T. Törtei
  1. 1A. Hrabina
  2. 13T. Rubus
  3. 23B. Matić
  4. 15K. Syrota
  5. 19I. Blyzniuk
  6. 20D. Mátyás
  7. 21H. Szikszai ▼ 77'
  8. 14M. Babják ▼ 90'
  9. 10Á. Ésik
  10. 17L. Scsadej ▼ 46'
  11. 9I. Priamov ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 5R. Benko ▲ 46'
  2. 18M. Babics ▲ 77'
  3. 16G. Ötvös ▲ 90'
  4. 6M. Racskó ▲ 90'
  5. 8D. Pongó-Dankai
  6. 3I. Kobeliash
  7. 12M. Kovács
Füzesabony HLV: B. Bódis
  1. 15M. Nagy
  2. 1B. Slakta
  3. 3R. Tarnóczi
  4. 21M. Orosz ▼ 90'
  5. 17D. Újvári ▼ 61'
  6. 11G. Hajnal
  7. 14Á. Nagy ▼ 90'
  8. 6D. Juhos ▼ 90'
  9. 10A. Kaló
  10. 13Z. Ambrus
  11. 7Á. Vajda ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 8B. Oláh ▲ 61'
  2. 2P. Berki ▲ 61'
  3. 9K. Szanku ▲ 90'
  4. 18Á. Kiss ▲ 90'
  5. 4N. Oláh ▲ 90'
  6. 12R. bényei
  7. 16A. Németh
  8. 5S. Jambrich
  9. 23R. Rácz
  10. 20P. Bocsi
  11. 19D. Barta

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
37Ghi được40
36Thủng lưới53
1.23Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu