Debrecen II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cigand SE

Debrecen II vs Cigand SE

Tỷ số chung cuộc: Debrecen II 1-0 Cigand SE tại NB III - Northeast, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Debrecen II thắng 2, hòa 1, Cigand SE thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 15
Sân vận động
Debreceni Egyetemi AC Stadion, Debrecen
Phong độ
LDWLW Debrecen II
WWWWW Cigand SE
  1. HT0-0
  2. 46' M. Silling G. Tóth
  3. 55' M. Juhász S. Misák
  4. 60' I. Egri D. Patai
  5. 60' M. Bökönyi Z. Horváth
  6. 60' D. Szűcs O. Vass
  7. 65' I. Egri 1-0
  8. 68' S. Sipos M. Bökönyi
  9. 74' N. Honchar N. Kovács
  10. 74' G. Kelemen L. Girdán
  11. 90'+2 M. Kohut Y. Silué
  12. FT1-0

Đội hình

Debrecen II HLV: P. Máté
  1. 14Á. Mona
  2. 1D. Pálfi
  3. 20G. Lénárt
  4. 23G. Tercza
  5. 24B. Vajda
  6. 11Z. Horváth ▼ 60'
  7. 10I. Polozhyi
  8. 8D. Patai ▼ 60'
  9. 6E. Grassi
  10. 22Y. Silué ▼ 90'
  11. 19S. Kaye

Dự bị 9

  1. 7I. Egri ▲ 60'
  2. 21M. Bökönyi ▲ 60'
  3. 16S. Sipos ▲ 68'
  4. 17M. Kohut ▲ 90'
  5. 4I. Rácz
  6. 5B. Bodnár
  7. 18S. Perpék
  8. 12D. Shakhanov
  9. 9P. Kristóf
Cigand SE HLV: I. Bogdanovic
  1. 91M. Somogyi
  2. 27M. Tóth
  3. 76O. Vass ▼ 60'
  4. 44N. Nikić
  5. 20L. Girdán ▼ 74'
  6. 18B. Sikorszki
  7. 15S. Misák ▼ 55'
  8. 11A. Kőrizs
  9. 17G. Tóth ▼ 46'
  10. 74N. Kovács ▼ 74'
  11. 23B. Motkó

Dự bị 9

  1. 16M. Silling ▲ 46'
  2. 70M. Juhász ▲ 55'
  3. 78D. Szűcs ▲ 60'
  4. 10N. Honchar ▲ 74'
  5. 98G. Kelemen ▲ 74'
  6. 19Z. Gégény
  7. 7Z. Veres
  8. 1A. Márton
  9. 22K. Kardos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu36
45Ghi được57
52Thủng lưới49
1.45Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu